versicle

/'və:sikl/
Học thuật
Thân thiện
versicle

The priest chants the versicle from the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu xướng (trong nghi lễ tôn giáo): Một câu thơ hoặc câu văn ngắn được linh mục hoặc người chủ trì nghi lễ đọc hoặc hát lên, sau đó giáo dân hoặc ca đoàn sẽ đáp lại bằng một câu phản hồi (response). Đây một phần của nghi thức phụng vụ.
    • Bài thơ ngắn: Một đoạn thơ độ dài ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest recited the versicle, and the congregation gave the response. (Vị linh mục đọc câu xướng, giáo dân đáp lời.)
    • The liturgy includes a series of versicles and responses. (Nghi thức phụng vụ bao gồm một loạt các câu xướng câu đáp.)
    • He wrote a beautiful versicle for the occasion. (Anh ấy đã viết một bài thơ ngắn tuyệt đẹp cho dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Versicle and Response": Một hình thức đối đáp nghi lễ cổ điển, thường thấy trong các buổi cầu nguyện chung (như Kinh Chiều - Evensong) của Anh giáo hoặc một số truyền thống đốc giáo khác. Đây một cuộc đối thoại được quy định sẵn giữa người chủ tế cộng đoàn.
    • The service began with the familiar versicle and response: "O Lord, open thou our lips." / "And our mouth shall show forth thy praise." (Buổi lễ bắt đầu với câu xướng đáp quen thuộc: "Lạy Chúa, xin mở môi con." / " miệng con sẽ loan truyền lời ca ngợi Chúa.")
Biến thể từ gần giống
  • Verse (n): Thơ, câu thơ, đoạn thơ. (Một từ rộng hơn, chỉ chung về thơ ca hoặc một khổ trong bài thơ.)
  • Response (n): Câu đáp, lời đáp lại. (Thường đi thành cặp với "versicle" trong ngữ cảnh phụng vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Short verse: Câu thơ ngắn.
  • Liturgical sentence: Câu văn phụng vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "versicle" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "versicle".)

versicle

The priest chants the versicle from the altar.

danh từ
  1. bài thơ ngắn
  2. (tôn giáo) câu xướng (trong lúc hành lễ)