versicoloured
/'və:si,kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều màu sắc, tạp sắc: Chỉ một vật thể có sự pha trộn hoặc kết hợp của nhiều màu sắc khác nhau.
- Óng ánh đổi màu: Chỉ hiệu ứng màu sắc thay đổi khi nhìn từ các góc độ khác nhau hoặc dưới ánh sáng khác nhau, giống như lông chim công, cánh bướm hoặc xà cừ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird had a beautiful, versicoloured plumage. (Con chim có bộ lông tạp sắc rất đẹp.)
- She wore a versicoloured silk scarf that shimmered in the sunlight. (Cô ấy đeo một chiếc khăn lụa óng ánh đổi màu dưới ánh nắng mặt trời.)
- The soap bubble had a versicoloured surface. (Bong bóng xà phòng có bề mặt óng ánh nhiều màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"versicoloured light": ánh sáng đa sắc, ánh sáng cầu vồng.
- The prism split the beam into a band of versicoloured light. (Lăng kính tách chùm sáng thành một dải ánh sáng đa sắc.)
"versicoloured thoughts" (dùng ẩn dụ): những suy nghĩ đa dạng, phức tạp hoặc thay đổi.
- His mood was as versicoloured as the autumn leaves. (Tâm trạng của anh ấy thay đổi đa sắc như những chiếc lá mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Versicolor (tính từ): một dạng biến thể khác, cùng nghĩa với "versicoloured".
- Multicoloured (tính từ): nhiều màu, đa sắc (nghĩa gần, nhưng không nhấn mạnh hiệu ứng đổi màu).
- Iridescent (tính từ): óng ánh, cầu vồng (nhấn mạnh hiệu ứng đổi màu do nhiễu xạ ánh sáng).
- Variegated (tính từ): loang lổ, có nhiều mảng màu khác nhau (thường dùng cho lá cây, đá).
Từ đồng nghĩa
- Multihued: có nhiều sắc màu.
- Polychromatic: đa sắc.
- Prismatic: giống như cầu vồng, có quang phổ màu.
- Shot (về vải): có sợi chỉ nhiều màu tạo hiệu ứng đổi màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "versicoloured")
tính từ
- có nhiều màu sắc, tạp sắc
- óng ánh đổi màu