versificator

/'və:sifikeitə/ Cách viết khác : (versifier) /'və:sifaiə/
Học thuật
Thân thiện
versificator

A poet uses a versificator to compose a new poem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm thơ, nhà thơ: Một người sáng tác thơ, đặc biệt nhấn mạnh vào kỹ thuật sắp xếp từ ngữ theo nhịp điệu vần luật. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiếu trang trọng, có thể dùng để chỉ một người làm thơ nhưng không nhất thiết phải một thi sĩ tài năng xuất chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known in the village as a skilled versificator. (Ông ấy được biết đến trong làng như một người làm thơ điêu luyện.)
    • The competition attracted many amateur versificators. (Cuộc thi thu hút nhiều người làm thơ nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mere versificator": Một người chỉ giỏi về kỹ thuật gieo vần đặt chữ thiếu chiều sâu cảm xúc hoặc tư tưởng trong thơ.
    • Critics dismissed him as a mere versificator, lacking true poetic genius. (Các nhà phê bình coi ông ta chỉ một kẻ vần đặt chữ, thiếu đi thiên tài thơ ca thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Versifier (n): Người làm thơ. Đây cách viết khác, đồng nghĩa với "versificator".
  • Versification (n): Nghệ thuật hoặc kỹ thuật làm thơ, sự sáng tác thơ.
    • He studied the versification of classical poetry. (Anh ấy nghiên cứu kỹ thuật làm thơ của thơ ca cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Poet: Nhà thơ, thi sĩ (trang trọng phổ biến hơn).
  • Rhymester: Người làm thơ, người gieo vần (thường mang nghĩa hơi coi thường, chỉ người làm thơ tầm thường).
Từ trái nghĩa
  • Prose writer: Người viết văn xuôi.
versificator

A poet uses a versificator to compose a new poem.

danh từ
  1. người làm thơ, nhà thơ