vertebrata
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, không có dạng số ít thông dụng): - Vertebrata là một phân ngành (subphylum) trong ngành Động vật có dây sống (Chordata), bao gồm tất cả các loài động vật có xương sống. Đây là nhóm động vật có cột sống hoặc xương sống (vertebral column) phát triển, bảo vệ tủy sống. - Các lớp chính: Cá (fishes), lưỡng cư (amphibians), bò sát (reptiles), chim (birds) và thú (mammals).
Ví dụ sử dụng
- (Phân ngành Vertebrata bao gồm hơn 60.000 loài động vật.)
- (Con người thuộc lớp Thú trong Vertebrata.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy), "Vertebrata" thường được viết hoa và dùng như một danh từ riêng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức.
- (Vertebrata được đặc trưng bởi sự hiện diện của xương sống và hệ thần kinh phát triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertebrate (danh từ, adj): động vật có xương sống; thuộc về động vật có xương sống.
- All vertebrates have a backbone. (Tất cả động vật có xương sống đều có xương sống.)
- Vertebral (tính từ): thuộc về đốt sống hoặc cột sống.
- The vertebral column protects the spinal cord. (Cột sống bảo vệ tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
- Craniata (ít phổ biến hơn, cũng chỉ nhóm động vật có hộp sọ, nhưng Vertebrata là thuật ngữ chuẩn hơn).
- Craniata and Vertebrata are often used interchangeably, though not identical. (Craniata và Vertebrata thường được dùng thay thế cho nhau, dù không hoàn toàn giống hệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Vertebrata" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vertebrata" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "vertebrata"