vertebrate
/'və:tibrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật có xương sống: Một nhóm động vật lớn có đặc điểm chung là sở hữu một cột sống hoặc xương sống, được cấu tạo từ nhiều đốt sống riêng lẻ. Nhóm này bao gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú.
Tính từ:
- Có xương sống: Dùng để mô tả đặc điểm của một sinh vật sở hữu cột sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Humans, dogs, and birds are all vertebrates. (Con người, chó và chim đều là động vật có xương sống.)
- The museum has a fascinating exhibit on the evolution of vertebrates. (Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về sự tiến hóa của động vật có xương sống.)
Tính từ:
- Scientists study vertebrate anatomy to understand our own bodies better. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu động vật có xương sống để hiểu rõ hơn về cơ thể chúng ta.)
- This fossil belongs to a large vertebrate creature. (Hóa thạch này thuộc về một sinh vật có xương sống lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vertebrate paleontology": Cổ sinh vật học động vật có xương sống, một nhánh khoa học nghiên cứu hóa thạch của các động vật có xương sống đã tuyệt chủng.
- She specializes in vertebrate paleontology and has discovered several dinosaur species. (Cô ấy chuyên về cổ sinh vật học động vật có xương sống và đã phát hiện ra một số loài khủng long.)
Biến thể và từ gần giống
Invertebrate (danh từ/tính từ): Động vật không xương sống / không có xương sống. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Insects and worms are invertebrates. (Côn trùng và giun là động vật không xương sống.)
Vertebral (tính từ): (Thuộc về) đốt sống, cột sống.
- He suffered a vertebral injury in the accident. (Anh ấy bị chấn thương đốt sống trong vụ tai nạn.)
Vertebra (danh từ, số ít): Một đốt xương sống riêng lẻ.
- The human spine is made up of 33 vertebrae. (Cột sống con người được tạo thành từ 33 đốt sống.)
Từ đồng nghĩa
- Craniate (danh từ): Động vật có hộp sọ. Đây là một thuật ngữ khoa học gần nghĩa, vì tất cả động vật có xương sống đều có hộp sọ.
- Backboned animal (cụm danh từ): Động vật có xương sống (cách nói thông tục hơn).
tính từ+ Cách viết khác : (vertebrated)
- có xương sống
- vertebrate animalđộng vật có xương sống
danh từ
- động vật có xương sống