verticalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thẳng đứng, độ thẳng đứng: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể được định hướng theo phương thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng nằm ngang. Nó chỉ chất lượng của việc thẳng góc với mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'architecte a vérifié la verticalité des piliers. (Kiến trúc sư đã kiểm tra độ thẳng đứng của các cột trụ.)
- La verticalité de la tour est impressionnante. (Độ thẳng đứng của tòa tháp thật ấn tượng.)
- Pour une construction sûre, la verticalité des murs est essentielle. (Để có một công trình an toàn, tính thẳng đứng của các bức tường là điều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verticalité d'une ligne": độ thẳng đứng của một đường.
- Le géomètre mesure la verticalité d'une ligne à l'aide d'un fil à plomb. (Người trắc địa đo độ thẳng đứng của một đường bằng cách dùng dây dọi.)
"perdre sa verticalité": mất đi độ thẳng đứng.
- Après le tremblement de terre, le bâtiment a perdu sa verticalité. (Sau trận động đất, tòa nhà đã mất đi độ thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
Vertical (adj): thẳng đứng.
- une ligne verticale (một đường thẳng đứng)
Verticalement (adv): một cách thẳng đứng.
- Descendre verticalement (đi xuống một cách thẳng đứng)
Từ đồng nghĩa
- Aplomb: thế thẳng đứng, độ cân bằng thẳng đứng (thường dùng trong xây dựng).
- Perpendicularité: tính vuông góc, tính thẳng góc (nhấn mạnh góc 90 độ so với một mặt phẳng ngang).
Từ trái nghĩa
- Horizontalité: tính nằm ngang, độ nằm ngang.
- Inclinaison: độ nghiêng, sự nghiêng.
danh từ giống cái
- tính thẳng đứng, độ thẳng đứng
- Vérifier la verticalité d'un murkiểm tra độ thẳng đứng của một bức tường