vertigineux

tính từ
  1. làm chóng mặt
    • Hauteur vertigineuse
      độ cao làm chóng mặt
    • Rapidité vertigineuse
      độ nhanh làm chóng mặt
  2. (nghĩa bóng) quá chừng
    • Une hausse vertigineuse des prix
      sự tăng giá hàng quá chừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vertigineux"