vertigineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm chóng mặt, gây chóng mặt: Dùng để mô tả thứ đó (như độ cao, tốc độ) khiến người ta cảm thấy choáng váng, mất thăng bằng như sắp ngã.
    • (Nghĩa bóng) Quá chừng, khủng khiếp, chóng mặt: Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao, nhanh hoặc lớn của một sự việc, vượt xa mức bình thường đến mức đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm chóng mặt):

    • Le regarder depuis cette falaise vertigineuse me donne le tournis. (Nhìn xuống từ vách đá cao chóng mặt này làm tôi thấy hoa mắt.)
    • La descente en ski était d'une rapidité vertigineuse. ( lao dốc trượt tuyết có một tốc độ làm chóng mặt.)
  • Nghĩa bóng (quá chừng, khủng khiếp):

    • La société a connu une croissance vertigineuse ces dernières années. (Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng chóng mặt trong những năm gần đây.)
    • Il a accumulé une dette vertigineuse. (Anh ta đã tích lũy một món nợ khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • une hauteur vertigineuse": ở một độ cao chóng mặt.

    • L'avion volait à une hauteur vertigineuse. (Máy bay đang baymột độ cao chóng mặt.)
  • "Des chiffres vertigineux": những con số khủng khiếp/chóng mặt.

    • Le rapport révèle des chiffres vertigineux concernant les dépenses. (Báo cáo tiết lộ những con số khủng khiếp liên quan đến chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertige (danh từ): cơn chóng mặt, cảm giác choáng váng.

    • Elle a le vertige en regardant en bas. ( ấy bị chóng mặt khi nhìn xuống.)
  • Vertigineusement (trạng từ): một cách chóng mặt, khủng khiếp.

    • Les prix ont augmenté vertigineusement. (Giá cả đã tăng lên một cách chóng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Étourdissant (adj): làm choáng váng, chóng mặt (cả nghĩa đen bóng).
  • Vertigineux étourdissant thường có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.

  • Fuligurant (adj): chớp nhoáng, cực nhanh (thường cho tốc độ, tăng trưởng).

  • Prodigieux (adj): kỳ diệu, phi thường, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô đáng kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tính từ "vertigineux" không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp theo cách thức của động từ tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le vertige: bị chóng mặt (nghĩa đen), cảm thấy choáng ngợp (nghĩa bóng).
    • Devant l'ampleur de la tâche, il a eu le vertige. (Trước tầm vóc của nhiệm vụ, anh ta cảm thấy choáng ngợp.)
tính từ
  1. làm chóng mặt
    • Hauteur vertigineuse
      độ cao làm chóng mặt
    • Rapidité vertigineuse
      độ nhanh làm chóng mặt
  2. (nghĩa bóng) quá chừng
    • Une hausse vertigineuse des prix
      sự tăng giá hàng quá chừng

Từ có nhắc đến "vertigineux"