vertuchou

Học thuật
Thân thiện
vertuchou

Une grand-mère tricote un vertuchou pour son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Một từ cảm thán , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc bực tức. tương đương với các cách nói như "trời ơi!", "chà!", "ối giời ơi!" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ: (Ôi trời ơi! Suýt nữa thì tôi ngã!) (Chà! Cao quá!) (Ối giời ơi! Đã muộn thế rồi sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói tính chất hài hước, cổ điển. Ngày nay, gần như không được sử dụng trong ngôn ngữ nói thông thường.
  • Có thể được dùng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc mô phỏng ngôn ngữ của người xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Vertubleu (thán từ): Một biến thể khác, cũng là từ cảm thán có nghĩa cách dùng tương tự như "vertuchou". Cả hai từ đềunhững cách nói tránh (euphémismes) thay thế cho những lời cảm thán có thể bị coi là tục tĩu. (Trời đất ơi! Đó quả là một tin gây sốc!)
Từ đồng nghĩa (các thán từ biểu cảm tương tự)
  • Oh là là !: Ôi!, Chà! (dùng phổ biến).
  • Mon Dieu !: Trời ơi!, Chúa ơi!
  • Zut !: Chết tiệt!, Mẹ kiếp! (bày tỏ sự bực mình).
  • Diantre !: Một từ cảm thán khác, nhẹ nhàng hơn.
Lưu ý
  • "Vertuchou" "vertubleu" được xếp vào loại từ cổ ngữ (archaïsme). Người học tiếng Pháp nên biết nghĩa khi gặp trong văn bản nhưng không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
vertuchou

Une grand-mère tricote un vertuchou pour son petit-fils.

  1. xem vertubleu