vertudieu

Học thuật
Thân thiện
vertudieu

Vertudieu, voilà que la pluie commence à tomber !

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Trời ơi! Chết tiệt!: Một lời chửi thề, lời cảm thán , thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, bực bội hoặc đau đớn. Đâymột cách nói tục tĩu, được hình thành từ việc rút gọn cụm từ "vertu de Dieu" (nhân danh đức Chúa Trời).
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Vertudieu ! J'ai encore perdu mes clés. (Chết tiệt! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
    • Vertudieu ! Que cette porte est lourde ! (Trời ơi! Cái cửa này nặng quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển Pháp (thế kỷ 17, 18) hoặc trong các tác phẩm lịch sử để tái hiện ngôn ngữ thời đó. Ngày nay, rất hiếm khi được sử dụng trong lời nói thông thường.
  • thường được đặtđầu câu để nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Vertubleu (thán từ): Một biến thể nhẹ nhàng hơn, ít tục tĩu hơn của "vertudieu", cũng có nghĩa tương tự "Trời ơi!". Đâymột cách nói tránh (euphémisme).
  • Sacrebleu (thán từ): Một lời cảm thán cổ khácý nghĩa cách dùng tương tự, cũngmột dạng nói tránh.
  • Par la vertu de Dieu (cụm từ): Cụm từ đầy đủ, nguyên gốc, có nghĩa là "nhân danh đức Chúa Trời".
Từ đồng nghĩa (cổ ngữ)
  • Morbleu (thán từ): Một lời chửi thề cổ khác.
  • Palsambleu (thán từ): Một lời cảm thán cổ.
  • Diantre (thán từ): Một cách nói nhẹ nhàng thay cho "diable" (ma quỷ).
Lưu ý
  • "Vertudieu"một từ cổ rất mạnh, mang tính tục tĩu sử dụng tên của Chúa (Dieu) một cách báng bổ. Người học tiếng Pháp hiện đại nên biết từ này để hiểu văn học cổ nhưng tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp. Các từ cảm thán hiện đại phù hợp hơn bao gồm: "Zut !", "Flûte !", "Mon Dieu !" (nhẹ nhàng hơn), hoặc "Putain !" (thông tục, mạnh).
vertudieu

Vertudieu, voilà que la pluie commence à tomber !

  1. xem vertubleu