vertugadin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Khung phồng: Một loại khung cứng, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc xương cá voi, được phụ nữ mặc bên dưới váy trong các thế kỷ 16 và 17 để tạo dáng phồng cho váy, đặc biệt là ở phần hông.
- Áo có khung phồng: Có thể dùng để chỉ chiếc váy hoặc phần trang phục có gắn khung phồng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les dames de la cour portaient des vertugadins pour élargir leurs robes. (Các quý bà trong triều đình mặc vertugadins để làm phồng chiếc váy của họ.)
- Le vertugadin était un accessoire de mode essentiel à la Renaissance. (Vertugadin là một phụ kiện thời trang thiết yếu thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être raide comme un vertugadin": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Cứng nhắc, không linh hoạt.
- Il est aussi raide dans ses principes qu'un vieux vertugadin. (Ông ta cứng nhắc trong các nguyên tắc của mình như một cái khung phồng cũ vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertugade (danh từ giống cái, cổ): Một biến thể cũ hơn của từ "vertugadin".
- Crinoline (danh từ giống cái): Một loại khung phồng bằng vải cứng hoặc lưới thép được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19, là sự phát triển sau này của vertugadin.
- Panier (danh từ giống đực): Giỏ mây; trong thời trang lịch sử, chỉ loại khung phồng hình giỏ hai bên hông, phổ biến ở thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
- Cage à jupes: (nghĩa đen: lồng cho váy) Một cách gọi khác cho các loại khung phồng nói chung.
- Faux-cul: (nghĩa đen: mông giả) Một loại đệm mặc để làm phồng phía sau váy, phát triển sau thời kỳ vertugadin.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu trang phục hoặc khi mô tả thời trang của các thế kỷ trước.
- Nghĩa "bãi cỏ dốc hình vòng" là rất hiếm gặp và gần như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- bãi cỏ dốc hình vòng
- (sử học) khung phồng (để làm cho váy phồng ra); áo có khung phồng