vertèbre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Đốt sống: Một trong những xương ngắn, hình trụ tạo thành cột sống ở người và động vật có xương sống. Các đốt sống xếp chồng lên nhau, bảo vệ tủy sống và hỗ trợ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La colonne vertébrale est composée de plusieurs vertèbres. (Cột sống được cấu tạo từ nhiều đốt sống.)
- Une chute peut parfois causer une fracture de la vertèbre. (Một cú ngã đôi khi có thể gây gãy đốt sống.)
- Les vertèbres cervicales se situent dans le cou. (Các đốt sống cổ nằm ở vùng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vertèbre dorsale" hoặc "vertèbre thoracique": Đốt sống lưng/ngực. Đây là những đốt sống nằm ở phần ngực, nơi gắn kết với xương sườn.
- Les vertèbres dorsales sont au nombre de douze. (Có mười hai đốt sống lưng.)
"Vertèbre lombaire": Đốt sống thắt lưng. Những đốt sống nằm ở phần thấp của lưng, thường chịu nhiều áp lực.
- Il souffre d'une hernie discale entre deux vertèbres lombaires. (Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm giữa hai đốt sống thắt lưng.)
"Vertèbre sacrée": Đốt sống cùng. Những đốt sống hợp nhất với nhau tạo thành xương cùng.
- Les vertèbres sacrées sont soudées entre elles. (Các đốt sống cùng dính liền với nhau.)
Biến thể và từ liên quan
Vertébral, e (tính từ): Thuộc về đốt sống, thuộc về cột sống.
- Canal vertébral (Ống sống)
- Colonne vertébrale (Cột sống)
Vertébré, e (tính từ & danh từ): Có xương sống; động vật có xương sống.
- Les poissons sont des vertébrés. (Cá là động vật có xương sống.)
Từ đồng nghĩa
- Os de la colonne vertébrale: Xương của cột sống. (Cách giải thích mô tả)
- Segment rachidien: Đốt sống. (Thuật ngữ y học chuyên môn hơn)
Cụm từ liên quan
- Fracture d'une vertèbre: Gãy đốt sống.
- Tassement vertébral: Xẹp đốt sống.
- Articulation intervertébrale: Khớp liên đốt sống.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) đốt sống
- Vertèbre dorsaleđốt sống lưng