vertébré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có xương sống: Dùng để mô tả động vật sở hữu một cột sống hoặc xương sống, là một đặc điểm cấu trúc quan trọng.
- Ví dụ: Les poissons, les oiseaux et les humains sont des êtres vertébrés. (Cá, chim và con người là những sinh vật có xương sống.)
Danh từ giống đực:
- Động vật có xương sống: Chỉ một cá thể động vật thuộc nhóm có xương sống.
- Ví dụ: Le chien est un vertébré. (Con chó là một động vật có xương sống.)
- (Số nhiều) Phân ngành có xương sống: Chỉ toàn bộ nhóm phân loại khoa học (Vertebrata) bao gồm tất cả các loài động vật có xương sống.
- Ví dụ: Les vertébrés constituent un sous-embranchement des chordés. (Động vật có xương sống tạo thành một phân ngành của ngành động vật có dây sống.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La colonne vertébrale est la caractéristique des animaux vertébrés. (Cột sống là đặc điểm của động vật có xương sống.)
- Cette espèce vertébrée est très ancienne. (Loài có xương sống này rất cổ xưa.)
Danh từ:
- La plupart des vertébrés ont quatre membres. (Hầu hết các động vật có xương sống đều có bốn chi.)
- Un vertébré fossile a été découvert. (Một động vật có xương sống hóa thạch đã được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học hoặc phân loại học, "les vertébrés" thường được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ toàn bộ nhóm.
- L'évolution des vertébrés est un sujet complexe. (Sự tiến hóa của động vật có xương sống là một chủ đề phức tạp.)
Biến thể và từ liên quan
- Vertébrés (n.m.pl): Dạng số nhiều của danh từ, thường dùng để chỉ nhóm phân loại.
- Vertébral, -e (adj): Thuộc về đốt sống, cột sống.
- La colonne vertébrale. (Cột sống.)
- Invertébré (n.m & adj): Động vật không xương sống / không có xương sống. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Animal à colonne vertébrale: Động vật có cột sống. (Cụm từ giải thích nghĩa)
- Cranié: Động vật có hộp sọ. (Thuật ngữ chuyên ngành gần nghĩa, vì hầu hết động vật có xương sống đều có hộp sọ, ngoại trừ một số ít như cá mút đá.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học và giáo dục.
- Khi là tính từ, nó phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (vertébré, vertébrée, vertébrés, vertébrées).
tính từ
- có xương sống
- Animaux vertébrésđộng vật có xương sống
danh từ giống đực
- động vật có xương sống
- (số nhiều) phân ngành có xương sống