vervain

/'və:vein/
Học thuật
Thân thiện
vervain

A gardener carefully waters a patch of vervain in the afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ roi ngựa: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Verbena, thường cây thân thảo, hoa nhỏ mọc thành chùm. Loài cây này đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with the delicate purple flowers of vervain. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa màu tím nhỏ xinh của cỏ roi ngựa.)
    • Some believe vervain has calming properties. (Một số người tin rằng cỏ roi ngựa đặc tính làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common vervain" (): Cỏ roi ngựa thường, loài được biết đến nhiều nhất với các công dụng truyền thống.
    • Common vervain has been used in herbal remedies for centuries. (Cỏ roi ngựa thường đã được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbena (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật, cũng thường được dùng làm tên gọi chung cho các loài trồng làm cảnh.
    • The verbena in the flower bed is blooming beautifully. (Cây verbena trong luống hoa đang nở rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbena: (từ đồng nghĩa khoa học/thông dụng).
  • Không nhiều từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường do đây một tên thực vật cụ thể.
vervain

A gardener carefully waters a patch of vervain in the afternoon sun.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ roi ngựa

Từ đồng nghĩa