vervelle

Học thuật
Thân thiện
vervelle

Un fauconnier attache la vervelle à la patte de l'oiseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòng đeo chân (cho chim săn): Một chiếc vòng nhỏ, thường bằng kim loại, được đeo vào chân của các loài chim săn mồi (như chim ưng, chim cắt) được huấn luyện. Vòng này thường được gắn một sợi dây buộc (gọi là "longe") để giữ chim khi không bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fauconnier a attaché la longe à la vervelle de l'oiseau. (Người huấn luyện chim ưng đã buộc sợi dây vào vòng đeo chân của con chim.)
    • Chaque vervelle est gravée avec un numéro d'identification. (Mỗi chiếc vòng đeo chân đều được khắc một số nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vervelle de fauconnerie": Vòng đeo chân dùng trong thuật nuôi chim ưng, một thuật ngữ chuyên môn.
    • La fabrication des vervelles de fauconnerie est un artisanat ancien. (Việc chế tác những chiếc vòng đeo chân cho chim ưngmột nghề thủ công lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bague (n.f): Vòng, nhẫn. Đâytừ chung chỉ các loại vòng đeo, khác với "vervelle" là từ chuyên ngành chỉ vòng đeo chân chim.
  • Jarretière (n.f): Vòng đeo chân (trang sức cho người).
Từ đồng nghĩa
  • Anneau de patte: Vòng chân (cách gọi mô tả, ít chuyên môn hơn).
vervelle

Un fauconnier attache la vervelle à la patte de l'oiseau.

danh từ giống cái
  1. vòng đeo chân (chim săn)