verveux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao hứng, hăng say: Dùng để miêu tả một người hoặc cuộc thảo luận có nhiều nhiệt huyết, sinh lực và sự hào hứng.
- Danh từ giống đực:
- Cái lờ đánh cá: Một loại dụng cụ đánh bắt cá, thường có hình dạng như một cái giỏ hoặc bẫy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un orateur verveux captive son public. (Một diễn giả cao hứng / hăng say thu hút khán giả của mình.)
- Ils ont eu une conversation verveuse sur la politique. (Họ đã có một cuộc trò chuyện hăng say về chính trị.)
- Danh từ giống đực:
- Le pêcheur a placé un verveux dans la rivière. (Người ngư dân đặt một cái lờ dưới sông.)
- Le verveux est un engin de pêche traditionnel. (Cái lờ là một dụng cụ đánh cá truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Style verveux": Phong cách hùng hồn, đầy sinh lực.
- L'écrivain est connu pour son style verveux et passionné. (Nhà văn được biết đến với phong cách hùng hồn và đầy đam mê.)
- "Être d'une humeur verveuse": Có tâm trạng rất phấn chấn, hào hứng.
- Après cette bonne nouvelle, il était d'une humeur verveuse. (Sau tin vui đó, anh ấy có tâm trạng rất phấn chấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Verve (danh từ giống cái): Sự hăng hái, nhiệt huyết, sự sinh động (trong diễn thuyết, văn chương).
- Elle a écrit ce poème avec beaucoup de verve. (Cô ấy đã viết bài thơ này với rất nhiều nhiệt huyết.)
- Enthousiaste (tính từ): Hăng hái, nhiệt tình (nghĩa gần với tính từ "verveux").
- Nasse (danh từ giống cái): Cái lờ, bẫy cá (nghĩa gần với danh từ "verveux").
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Passionné (đam mê, sôi nổi), fougueux (mãnh liệt, sục sôi), animé (sôi nổi, sinh động).
- Danh từ: Nasse (cái lờ), casier (bẫy, lờ).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Apathique (thờ ơ, lãnh đạm), monotone (đều đều, buồn tẻ), terne (nhạt nhẽo, không sinh động).
tính từ
- cao hứng
- Orateur verveuxdiễn giả cao hứng
- hăng say
- Discussion verveusecuộc bàn cãi hăng say
danh từ giống đực
- cái lờ đánh cá