verveux

Học thuật
Thân thiện
verveux

Un pêcheur remonte un verveux de la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao hứng, hăng say: Dùng để miêu tả một người hoặc cuộc thảo luận nhiều nhiệt huyết, sinh lực sự hào hứng.
  2. Danh từ giống đực:
    • Cái lờ đánh cá: Một loại dụng cụ đánh bắt , thường hình dạng như một cái giỏ hoặc bẫy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un orateur verveux captive son public. (Một diễn giả cao hứng / hăng say thu hút khán giả của mình.)
    • Ils ont eu une conversation verveuse sur la politique. (Họ đã có một cuộc trò chuyện hăng say về chính trị.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le pêcheur a placé un verveux dans la rivière. (Người ngư dân đặt một cái lờ dưới sông.)
    • Le verveux est un engin de pêche traditionnel. (Cái lờmột dụng cụ đánh cá truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style verveux": Phong cách hùng hồn, đầy sinh lực.
    • L'écrivain est connu pour son style verveux et passionné. (Nhà văn được biết đến với phong cách hùng hồn đầy đam mê.)
  • "Être d'une humeur verveuse": tâm trạng rất phấn chấn, hào hứng.
    • Après cette bonne nouvelle, il était d'une humeur verveuse. (Sau tin vui đó, anh ấy tâm trạng rất phấn chấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Verve (danh từ giống cái): Sự hăng hái, nhiệt huyết, sự sinh động (trong diễn thuyết, văn chương).
    • Elle a écrit ce poème avec beaucoup de verve. ( ấy đã viết bài thơ này với rất nhiều nhiệt huyết.)
  • Enthousiaste (tính từ): Hăng hái, nhiệt tình (nghĩa gần với tính từ "verveux").
  • Nasse (danh từ giống cái): Cái lờ, bẫy (nghĩa gần với danh từ "verveux").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Passionné (đam mê, sôi nổi), fougueux (mãnh liệt, sục sôi), animé (sôi nổi, sinh động).
  • Danh từ: Nasse (cái lờ), casier (bẫy, lờ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Apathique (thờ ơ, lãnh đạm), monotone (đều đều, buồn tẻ), terne (nhạt nhẽo, không sinh động).
verveux

Un pêcheur remonte un verveux de la rivière.

tính từ
  1. cao hứng
    • Orateur verveux
      diễn giả cao hứng
  2. hăng say
    • Discussion verveuse
      cuộc bàn cãi hăng say
danh từ giống đực
  1. cái lờ đánh cá

Từ có nhắc đến "verveux"