very loudly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Rất to, rất lớn: "very loudly" mô tả hành động được thực hiện với cường độ âm thanh cực kỳ cao, vượt xa mức bình thường. Từ này thường dùng để nhấn mạnh âm lượng hoặc sự ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hét rất to để được nghe thấy giữa tiếng ồn.)
- (Nhạc được phát rất to tại buổi hòa nhạc.)
- (Anh ấy gõ cửa rất to, đánh thức mọi người dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc: "very loudly" (tương đương với ký hiệu "fortissimo" trong nhạc) chỉ mức độ chơi nhạc cụ hoặc hát với âm lượng cực đại.
- The conductor instructed the orchestra to play the final movement very loudly. (Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chơi chương cuối rất to.)
- Trong giao tiếp hàng ngày: dùng để nhấn mạnh sự gay gắt hoặc khẩn cấp.
- He complained very loudly about the poor service. (Anh ấy phàn nàn rất to về dịch vụ kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Loudly (trạng từ): to, lớn (mức độ thông thường).
- She spoke loudly enough for everyone to hear. (Cô ấy nói to đủ để mọi người nghe thấy.)
- Fortissimo (trạng từ, thuật ngữ âm nhạc): rất to (từ mượn tiếng Ý).
Từ đồng nghĩa
- Extremely loudly: cực kỳ to.
- Deafeningly: chói tai, đến mức điếc.
- At the top of one's voice: hết cỡ giọng, hét to nhất có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shout out very loudly: hét to lên.
- The fans shouted out very loudly when their team scored. (Người hâm mộ hét to lên khi đội của họ ghi bàn.)
- Play up very loudly: chơi nhạc rất to (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The neighbors played up their music very loudly all night. (Hàng xóm chơi nhạc rất to suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Make oneself heard very loudly: làm cho người khác nghe thấy mình rất to.
- In the crowded room, she had to make herself heard very loudly. (Trong căn phòng đông đúc, cô ấy phải làm cho mình được nghe thấy rất to.)
- Cry out very loudly: kêu la rất to (thường vì đau đớn hoặc tuyệt vọng).
- The child cried out very loudly when he fell. (Đứa trẻ kêu la rất to khi nó ngã.)