very much like
Định nghĩa
- Trạng từ: "very much like" có nghĩa là rất giống, y hệt như, theo cách tương tự — dùng để so sánh hai sự vật, hành động hoặc tình huống có sự tương đồng cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhảy rất giống mẹ của mình.)
- (Chiếc điện thoại mới hoạt động rất giống chiếc cũ, nhưng nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết trang trọng: "very much like" thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh sự tương đồng.
- The situation is very much like a scene from a novel. (Tình huống này rất giống một cảnh trong tiểu thuyết.)
Trong so sánh hành động: có thể đứng sau động từ chính.
- He treats his students very much like his own children. (Anh ấy đối xử với học sinh của mình rất giống như con ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Like (giới từ/liên từ): giống như.
- She sings like a bird. (Cô ấy hát như một con chim.)
- Much like (trạng từ): tương tự, gần giống.
- Much like his father, he loves reading. (Tương tự cha mình, anh ấy thích đọc sách.)
- Very similar to (tính từ): rất giống với.
- This painting is very similar to the original. (Bức tranh này rất giống với bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
- In the same way as: theo cách tương tự như.
- Almost identical to: gần như giống hệt.
- Comparable to: có thể so sánh với.
Các cụm từ liên quan
- Just like: y hệt như (nhấn mạnh hơn "very much like").
- He behaves just like a child. (Anh ấy cư xử y hệt một đứa trẻ.)
- Not unlike: không khác gì (mang nghĩa tương tự nhưng phủ định).
- Not unlike a dream, the memory faded quickly. (Không khác gì một giấc mơ, ký ức đó phai nhạt nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Like two peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước (thường dùng cho người).
- The twins are very much like two peas in a pod. (Cặp song sinh rất giống nhau như hai giọt nước.)
- Cut from the same cloth: có cùng tính cách hoặc nguồn gốc.
- The two politicians are very much like cut from the same cloth. (Hai chính trị gia này rất giống nhau, như được cắt từ cùng một tấm vải.)