very much

very much

I enjoyed the concert very much.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "very much" một cụm trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động, trạng thái hoặc tính chất. tương đương với "rất nhiều", "vô cùng", "hết sức" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích cuốn sách này rất nhiều.)
  • ( ấycùng quan tâm đến bài giảng.)
  • (Chúng tôi đã tận hưởng bữa tiệc hết sức vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "very much so": dùng để trả lời khẳng định mạnh mẽ.

    • Are you happy with the result?Very much so. (Bạn hài lòng với kết quả không? – Rất nhiều.)
  • "very much a": dùng trước danh từ để nhấn mạnh bản chất.

    • He is very much a traditionalist. (Anh ấy thực sự một người theo chủ nghĩa truyền thống.)
  • "not very much": dạng phủ định, mang nghĩa "không nhiều lắm".

    • I don't like it very much. (Tôi không thích lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • So much: rất nhiều (thường dùng trong văn nói).
    • Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
  • A lot: nhiều (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • I like it a lot. (Tôi thích nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely (adv): cực kỳ.
  • Greatly (adv): rất lớn, rất nhiều.
  • Tremendously (adv): khủng khiếp, vô cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "very much". Tuy nhiên, cụm từ này thường đi kèm với các động từ như: - Appreciate very much: đánh giá cao rất nhiều. - I appreciate your help very much. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn rất nhiều.) - Hope very much: hy vọng rất nhiều. - I hope very much that you can come. (Tôi hy vọng rất nhiều rằng bạn có thể đến.)

Thành ngữ liên quan
  • Very much in love: đang yêu say đắm.
    • They are very much in love. (Họ đang yêu nhau say đắm.)
  • Very much alive: vẫn còn sống, vẫn tồn tại mạnh mẽ.
    • The tradition is still very much alive. (Truyền thống vẫn còn rất sống động.)

Từ gần giống

Từ chứa "very much"