vespéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) buổi chiều tối: Mô tả những gì liên quan đến thời điểm cuối ngày, khi mặt trời lặn hoặc trời tối dần.
- (Tôn giáo) (Thuộc về) kinh chiều: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, mô tả những nghi thức, lời cầu nguyện hoặc giờ kinh được cử hành vào buổi chiều.
Danh từ giống đực:
- Sách kinh chiều tối: Chỉ cuốn sách chứa các bài kinh, thánh vịnh dùng cho nghi lễ cầu nguyện buổi chiều.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La lumière vespérale baignait la ville. (Ánh sáng chiều tối bao trùm thành phố.)
- L'office vespéral a lieu à 18 heures. (Giờ kinh chiều được cử hành lúc 18 giờ.)
Danh từ:
- Le prêtre ouvre le vespéral pour la prière. (Vị linh mục mở sách kinh chiều ra để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heure vespérale": Giờ chiều tối, thời khắc chạng vạng.
- Il se promène souvent à l'heure vespérale. (Ông ấy thường đi dạo vào giờ chiều tối.)
"Calme vespéral": Sự yên tĩnh của buổi chiều tà.
- Le calme vespéral régnait sur le village. (Sự yên tĩnh của buổi chiều tà bao trùm ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vêpre (danh từ giống cái): Giờ kinh chiều, một trong những giờ kinh phụng vụ chính.
- Les vêpres sont chantées à la cathédrale. (Giờ kinh chiều được hát tại nhà thờ chính tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Crépusculaire (tính từ): (Thuộc về) chạng vạng, hoàng hôn. (Nhấn mạnh thời điểm ánh sáng yếu trước khi trời tối hẳn).
- Du soir (cụm tính từ): Của buổi tối. (Cách nói thông thường và rộng nghĩa hơn).
tính từ
- (thuộc) chiều tối
- Lueur vespéraleánh sáng lờ mờ buổi chiều tối
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sách kinh chiều tối