vespéral

Học thuật
Thân thiện
vespéral

La lueur vespérale éclaire doucement le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) buổi chiều tối: Mô tả những liên quan đến thời điểm cuối ngày, khi mặt trời lặn hoặc trời tối dần.
    • (Tôn giáo) (Thuộc về) kinh chiều: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, mô tả những nghi thức, lời cầu nguyện hoặc giờ kinh được cử hành vào buổi chiều.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sách kinh chiều tối: Chỉ cuốn sách chứa các bài kinh, thánh vịnh dùng cho nghi lễ cầu nguyện buổi chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La lumière vespérale baignait la ville. (Ánh sáng chiều tối bao trùm thành phố.)
    • L'office vespéral a lieu à 18 heures. (Giờ kinh chiều được cử hành lúc 18 giờ.)
  • Danh từ:

    • Le prêtre ouvre le vespéral pour la prière. (Vị linh mục mở sách kinh chiều ra để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heure vespérale": Giờ chiều tối, thời khắc chạng vạng.

    • Il se promène souvent à l'heure vespérale. (Ông ấy thường đi dạo vào giờ chiều tối.)
  • "Calme vespéral": Sự yên tĩnh của buổi chiều .

    • Le calme vespéral régnait sur le village. (Sự yên tĩnh của buổi chiều bao trùm ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêpre (danh từ giống cái): Giờ kinh chiều, một trong những giờ kinh phụng vụ chính.
    • Les vêpres sont chantées à la cathédrale. (Giờ kinh chiều được hát tại nhà thờ chính tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Crépusculaire (tính từ): (Thuộc về) chạng vạng, hoàng hôn. (Nhấn mạnh thời điểm ánh sáng yếu trước khi trời tối hẳn).
  • Du soir (cụm tính từ): Của buổi tối. (Cách nói thông thường rộng nghĩa hơn).
vespéral

La lueur vespérale éclaire doucement le jardin.

tính từ
  1. (thuộc) chiều tối
    • Lueur vespérale
      ánh sáng lờ mờ buổi chiều tối
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách kinh chiều tối