vespertilion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dơi muỗi: Một loài dơi thuộc họ Vespertilionidae, thường có kích thước nhỏ và hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài dơi ăn côn trùng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vespertilion est un mammifère volant nocturne. (Dơi muỗi là một loài động vật có vú bay hoạt động về đêm.)
- On peut observer des vespertilions chasser des insectes au crépuscule. (Người ta có thể quan sát thấy những con dơi muỗi săn côn trùng vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vespertilion" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về động vật hoặc báo cáo sinh thái học để chỉ chung về các loài dơi trong họ này.
- L'étude porte sur l'habitat du vespertilion. (Nghiên cứu tập trung vào môi trường sống của loài dơi muỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vespertilionidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Dơi muỗi (Vespertilionidae). Đây là tên gọi khoa học của họ.
- Les vespertilionidés constituent la plus grande famille de chauves-souris. (Họ Dơi muỗi tạo thành họ dơi lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Chauve-souris (danh từ giống cái): Con dơi. Đây là từ chung, trong khi "vespertilion" cụ thể hơn.
- Pipistrelle (danh từ giống cái): Một chi dơi nhỏ thuộc họ Vespertilionidae, thường được gọi là dơi muỗi.
danh từ giống đực
- (động vật học) dơi muỗi