vespiary

/'vespiəri/
Học thuật
Thân thiện
vespiary

A large vespiary hangs from a branch in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ ong bắp cày: Một cấu trúc hoặc nơi ở do ong bắp cày xây dựng sinh sống. Từ này chỉ cụ thể tổ của loài ong bắp cày (wasp), thường được làm từ bột gỗ trộn với nước bọt, hình dạng như giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We discovered a large vespiary hanging from the eaves of the barn. (Chúng tôi phát hiện một tổ ong bắp cày lớn treo lủng lẳng dưới mái hiên nhà kho.)
    • It is advisable to stay away from a vespiary to avoid being stung. (Nên tránh xa một tổ ong bắp cày để khỏi bị đốt.)
    • The old tree housed a deserted vespiary from the previous summer. (Cây cổ thụ chứa một tổ ong bắp cày bỏ hoang từ mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To disturb a vespiary": Làm xáo trộn, quấy rầy một tổ ong bắp cày (thường dẫn đến hậu quả nguy hiểm).
    • Disturbing a vespiary can provoke the wasps into a fierce attack. (Làm xáo trộn một tổ ong bắp cày có thể khiến chúng tấn công dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasp nest (n): Tổ ong bắp cày (cụm từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "vespiary").
  • Apiary (n): Trại nuôi ong mật (nơi nuôi ong mật để lấy mật, khác với tổ ong bắp cày hoang dã).
  • Hive (n): Tổ ong, thùng ong (thường dùng cho ong mật).
Từ đồng nghĩa
  • Wasp nest: Tổ ong bắp cày.
  • Hornet's nest: Tổ ong vò vẽ (một loài ong bắp cày lớn).
Lưu ý
  • "Vespiary" một từ chuyên môn, học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, người ta thường dùng "wasp nest" hoặc "hornet's nest" (tùy loài).
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp.
vespiary

A large vespiary hangs from a branch in the garden.

danh từ
  1. tổ ong bắp cày