vest-pocket
/'vest,pɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bỏ túi, nhỏ gọn: Dùng để mô tả một vật gì đó có kích thước rất nhỏ, đủ để bỏ vừa trong túi áo vest, thường là đồ vật cá nhân hoặc thiết bị.
- Thu nhỏ, cỡ nhỏ: Có thể dùng để mô tả một phiên bản thu nhỏ hoặc một thứ gì đó có quy mô rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He carried a vest-pocket notebook to jot down ideas. (Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay bỏ túi để ghi chép ý tưởng.)
- The company published a vest-pocket edition of the constitution. (Công ty đã xuất bản một ấn bản cỡ nhỏ của hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vest-pocket park": Một công viên nhỏ, thường chỉ là một khoảng đất nhỏ trong khu đô thị.
- The city is creating more vest-pocket parks in dense neighborhoods. (Thành phố đang tạo thêm nhiều công viên túi áo trong các khu dân cư đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket-sized (adj): Cỡ bỏ túi, nhỏ gọn.
- She prefers a pocket-sized dictionary. (Cô ấy thích một cuốn từ điển cỡ bỏ túi hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Miniature: Thu nhỏ, tí hon.
- Compact: Nhỏ gọn, chắc chắn.
- Portable: Xách tay, dễ mang theo.
tính từ
- bỏ túi
- vest-pocket cameramáy ảnh bỏ túi