vest-pocket

/'vest,pɔkit/
Học thuật
Thân thiện
vest-pocket

A man keeps his small vest-pocket camera in his jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bỏ túi, nhỏ gọn: Dùng để mô tả một vật đó kích thước rất nhỏ, đủ để bỏ vừa trong túi áo vest, thường đồ vật cá nhân hoặc thiết bị.
    • Thu nhỏ, cỡ nhỏ: Có thể dùng để mô tả một phiên bản thu nhỏ hoặc một thứ đó quy mô rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He carried a vest-pocket notebook to jot down ideas. (Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay bỏ túi để ghi chép ý tưởng.)
    • The company published a vest-pocket edition of the constitution. (Công ty đã xuất bản một ấn bản cỡ nhỏ của hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vest-pocket park": Một công viên nhỏ, thường chỉ một khoảng đất nhỏ trong khu đô thị.
    • The city is creating more vest-pocket parks in dense neighborhoods. (Thành phố đang tạo thêm nhiều công viên túi áo trong các khu dân cư đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket-sized (adj): Cỡ bỏ túi, nhỏ gọn.
    • She prefers a pocket-sized dictionary. ( ấy thích một cuốn từ điển cỡ bỏ túi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature: Thu nhỏ, tí hon.
  • Compact: Nhỏ gọn, chắc chắn.
  • Portable: Xách tay, dễ mang theo.
vest-pocket

A man keeps his small vest-pocket camera in his jacket.

danh từ
  1. túi áo gi
tính từ
  1. bỏ túi
    • vest-pocket camera
      máy ảnh bỏ túi