vestiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng gửi đồ, phòng giữ áo: Một căn phòng hoặc khu vực trong một địa điểm công cộng (như nhà hát, bảo tàng, nhà hàng, phòng tập thể dục) nơi khách có thể gửi lại áo khoác, mũ, túi xách hoặc các vật dụng cá nhân khác để giữ an toàn trong thời gian tham quan hoặc sử dụng dịch vụ.
- Đồ đã gửi, áo đã gửi: Chỉ chính những vật dụng (như áo khoác, mũ) đã được gửi tại phòng gửi đồ.
- Tủ đựng quần áo, nơi cất quần áo: Một không gian (có thể là một phòng riêng hoặc một tủ) dùng để cất giữ quần áo.
- (Nghĩa rộng) Bộ quần áo, tủ quần áo: Toàn bộ quần áo mà một người sở hữu, đặc biệt khi nói đến quần áo cho một mục đích hoặc mùa cụ thể.
- (Tôn giáo) Chi phí quần áo cho tu sĩ: Khoản tiền được cung cấp cho các tu sĩ để chi trả cho quần áo của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng gửi đồ của bảo tàng ở tầng hầm.)
- (Đừng quên lấy lại đồ của bạn ở phòng gửi đồ trước khi ra về.)
- (Anh ấy có một tủ quần áo rất thanh lịch để đi làm.)
- (Quần áo thể thao của cô ấy chủ yếu gồm quần soóc và áo phông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la queue au vestiaire": xếp hàng ở phòng gửi đồ.
- Nous avons dû faire la queue au vestiaire après le concert. (Chúng tôi đã phải xếp hàng ở phòng gửi đồ sau buổi hòa nhạc.)
- "Ticket de vestiaire": phiếu gửi đồ.
- Gardez bien votre ticket de vestiaire pour récupérer votre manteau. (Hãy giữ kỹ phiếu gửi đồ của bạn để lấy lại áo khoác.)
Biến thể và từ gần giống
- Vestiaire không có biến thể dạng giống cái. Đây là một danh từ giống đực.
- Coat-check (Anglicisme): thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục với nghĩa tương tự "vestiaire".
- Consigne (des bagages): nơi gửi hành lý, thường ở nhà ga, sân bay; khác với "vestiaire" thường dành cho áo khoác và đồ dùng cá nhân nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Dépôt (des vêtements): nơi gửi/quầy gửi (quần áo).
- Cagibi (trong một số ngữ cảnh gia đình): phòng nhỏ để đồ, tủ quần áo.
- Garde-robe: tủ quần áo; (nghĩa rộng) bộ sưu tập quần áo của một người (nghĩa này trùng với nghĩa rộng của "vestiaire").
Các cụm từ liên quan
- Service de vestiaire: dịch vụ gửi đồ.
- L'entrée est gratuite mais le service de vestiaire est payant. (Vào cửa miễn phí nhưng dịch vụ gửi đồ thì mất phí.)
- Vestiaire obligatoire: bắt buộc gửi đồ (thường đối với túi xách lớn, balo).
- Vestiaire obligatoire pour les sacs à dos. (Bắt buộc gửi balo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vestiaire".
danh từ giống đực
- phòng gửi áo (ở rạp hát...); áo gửi, đồ gửi (ở phòng gửi)
- Vestiaire d'un théâtrephòng gửi áo ở một nhà hát
- Réclamer son vestiairexin lại đồ gửi
- nơi cất quần áo, tủ cất quần áo
- (nghĩa rộng) quần áo
- Son vestiaire d'étéquần áo mùa hè của anh ấy
- (tôn giáo) chi phí quần áo cho tu sĩ