vestimentaire

Học thuật
Thân thiện
vestimentaire

Les dépenses vestimentaires représentent une part importante du budget mensuel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) quần áo, trang phục: Từ này mô tả những liên quan đến y phục, cách ăn mặc hoặc việc tiêu dùng cho quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dépenses vestimentaires de la famille ont augmenté. (Chi phí về quần áo của gia đình đã tăng lên.)
    • Il a des goûts vestimentaires très classiques. (Anh ấy gu ăn mặc rất cổ điển.)
    • Une règle vestimentaire stricte est imposée dans ce restaurant. (Một quy định về trang phục nghiêm ngặt được áp đặt trong nhà hàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Code vestimentaire": quy định về trang phục, quy tắc ăn mặc.

    • Le code vestimentaire de l'entreprise exige le port du costume. (Quy định trang phục của công ty yêu cầu mặc veston.)
  • "Allocation vestimentaire": trợ cấp, khoản tiền dành cho việc mua sắm quần áo.

    • Les étudiants boursiers reçoivent une allocation vestimentaire. (Sinh viên được học bổng nhận một khoản trợ cấp để mua quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêtement (danh từ): quần áo, y phục.

    • Elle achète ses vêtements dans une boutique. ( ấy mua quần áo của mìnhmột cửa hiệu.)
  • Habiller (động từ): mặc quần áo, ăn mặc.

    • Il faut habiller l'enfant pour sortir. (Phải mặc quần áo cho đứa trẻ để ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux vêtements: liên quan đến quần áo.
  • Textile (trong một số ngữ cảnh): (thuộc về) dệt may, vải vóc.
Lưu ý
  • Từ "vestimentaire" chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn (như kinh tế, xã hội học, quy tắc nơi làm việc). Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm như "pour les vêtements" hoặc "des habits" hơn.
vestimentaire

Les dépenses vestimentaires représentent une part importante du budget mensuel.

tính từ
  1. (thuộc) quần áo
    • Dépenses vestimentaires
      chi phí về quần áo