vestimentary

/,vesti'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
vestimentary

A fashion designer studies vestimentary traditions from around the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) quần áo, trang phục: Từ này mô tả những liên quan đến quần áo, cách ăn mặc hoặc các quy tắc về trang phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book analyzes the vestimentary codes of the Victorian era. (Cuốn sách phân tích các quy tắc trang phục của thời đại Victoria.)
    • There are strict vestimentary rules for entering the temple. ( những quy định nghiêm ngặt về trang phục để vào đền.)
    • His vestimentary choices always reflect his personality. (Những lựa chọn trang phục của anh ấy luôn phản ánh tính cách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vestimentary habits": thói quen ăn mặc, tập quán trang phục.

    • Anthropologists study the vestimentary habits of different tribes. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu tập quán trang phục của các bộ tộc khác nhau.)
  • "Vestimentary sign": dấu hiệu, biểu tượng thông qua trang phục.

    • In many cultures, a wedding ring is a powerful vestimentary sign. (Ở nhiều nền văn hóa, nhẫn cưới một biểu tượng trang phục mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestment (danh từ): lễ phục, áo thụng (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo).

    • The priest wore his ceremonial vestments. (Vị linh mục mặc bộ lễ phục nghi lễ của mình.)
  • Vest (danh từ): áo ghi-, áo vest (một loại trang phục cụ thể).

Từ đồng nghĩa
  • Sartorial (adj): (thuộc về) nghề may, sự ăn mặc.
  • Clothing-related (adj): liên quan đến quần áo.
Lưu ý
  • "Vestimentary" một tính từ học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản phân tích xã hội học, nhân chủng học, lịch sử hoặc thời trang. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
vestimentary

A fashion designer studies vestimentary traditions from around the world.

tính từ
  1. (thuộc) quần áo