vestryman

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên hội đồng giáo xứ: "vestryman" chỉ một người đàn ông thành viên của hội đồng giáo xứ (vestry) trong một nhà thờ. Hội đồng này thường quản lý các vấn đề hành chính, tài chính tài sản của giáo xứ.

dụ sử dụng
  • (Thành viên hội đồng giáo xứ chịu trách nhiệm giám sát ngân sách của nhà thờ.)
  • (Mỗi thành viên hội đồng giáo xứ đã tham dự cuộc họp để thảo luận về việc sửa chữa mái nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a vestryman": phục vụ với tư cách thành viên hội đồng giáo xứ.

    • He served as a vestryman for over twenty years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách thành viên hội đồng giáo xứ trong hơn hai mươi năm.)
  • "vestryman's duties": nhiệm vụ của thành viên hội đồng giáo xứ.

    • The vestryman's duties include managing church property and finances. (Nhiệm vụ của thành viên hội đồng giáo xứ bao gồm quản lý tài sản tài chính của nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestry (danh từ): phòng họp của hội đồng giáo xứ, hoặc bản thân hội đồng đó.

    • The vestry decided to renovate the old chapel. (Hội đồng giáo xứ đã quyết định cải tạo nhà nguyện .)
  • Vestrywoman (danh từ): nữ thành viên hội đồng giáo xứ.

    • She was elected as the first vestrywoman in the parish. ( ấy được bầu làm nữ thành viên hội đồng giáo xứ đầu tiên trong giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Churchwarden: quản lý nhà thờ (thường một chức vụ tương tự trong một số giáo hội).
  • Parish officer: viên chức giáo xứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vestryman".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vestryman".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vestryman
The vestryman unlocks the church meeting room.