vestrywoman
Danh từ: vestrywoman (số nhiều: vestrywomen) chỉ một người phụ nữ là thành viên của một hội đồng quản trị nhà thờ (vestry). Hội đồng này thường chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề tài chính, hành chính và tổ chức của một giáo xứ trong các nhà thờ Anh giáo hoặc một số giáo phái Tin Lành.
- (Người phụ nữ trong hội đồng nhà thờ chịu trách nhiệm giám sát ngân sách và bảo trì nhà thờ.)
- (Bà ấy đã phục vụ với tư cách là thành viên nữ của hội đồng nhà thờ trong hơn một thập kỷ, đóng góp cho nhiều dự án cộng đồng.)
- Vestrywoman thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các giáo hội có cơ cấu quản lý chính thức. Từ này nhấn mạnh giới tính nữ của người đảm nhận vai trò này, tương phản với "vestryman" (nam giới).
- (Phiếu bầu của người phụ nữ trong hội đồng nhà thờ rất quan trọng trong việc quyết định chương trình tiếp cận cộng đồng mới của nhà thờ.)
- Vestryman (danh từ): thành viên nam của hội đồng nhà thờ.
- Vestry (danh từ): hội đồng quản trị nhà thờ, hoặc phòng thánh trong nhà thờ.
- Churchwarden (danh từ): người quản lý nhà thờ (thường là một chức vụ khác trong giáo xứ).
- Female churchwarden: nữ quản lý nhà thờ (mặc dù không hoàn toàn tương đương, vì vestrywoman là thành viên của hội đồng, còn churchwarden là chức vụ cụ thể).
- Woman trustee of the church: nữ ủy viên quản trị nhà thờ (diễn giải rộng hơn, không phải là từ chuyên ngành).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vestrywoman". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Serve as a vestrywoman: phục vụ với tư cách là thành viên nữ của hội đồng nhà thờ. - She was elected to serve as a vestrywoman for three years. (Bà ấy được bầu để phục vụ với tư cách là thành viên nữ của hội đồng nhà thờ trong ba năm.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "vestrywoman". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "vestry" trong bối cảnh nhà thờ: - In the vestry: trong phòng thánh (thường dùng để chỉ các cuộc họp kín của hội đồng nhà thờ). - The decision was made in the vestry after a long discussion. (Quyết định được đưa ra trong phòng thánh sau một cuộc thảo luận dài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống