veuvage

danh từ giống đực
  1. cảnh góa bụa
  2. (thân mật) cảnh tạm xa vợ, cảnh vắng vợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "veuvage"

veuvage
Le veuvage est une période difficile après la perte d'un conjoint.