vexatiousness
/vek'seiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
The constant vexatiousness of the buzzing fly annoyed the man trying to read.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất làm bực mình, tính chất gây phiền toái: Chỉ trạng thái, bản chất của việc gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc phiền phức một cách dai dẳng.
- Tính chất gây rắc rối, phiền phức: Chỉ đặc điểm của một vấn đề, hành động hoặc con người thường xuyên tạo ra những tình huống rắc rối không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vexatiousness of the bureaucratic process caused many delays. (Tính chất phiền phức của quy trình hành chính đã gây ra nhiều sự chậm trễ.)
- He was known for the vexatiousness of his constant complaints. (Anh ta nổi tiếng vì tính chất gây bực mình từ những lời phàn nàn liên tục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: "Vexatiousness" thường được dùng để mô tả tính chất gây phiền toái, quấy rối của một vụ kiện hoặc hành vi pháp lý không có cơ sở, được đưa ra với mục đích gây khó khăn.
- The court dismissed the case due to its obvious vexatiousness. (Tòa án bác bỏ vụ kiện vì tính chất gây phiền toái rõ ràng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vexatious (tính từ): có tính chất gây bực mình, phiền phức.
- The new regulations are vexatious for small businesses. (Các quy định mới thật phiền phức cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Vex (động từ): làm bực mình, làm phiền.
- The constant noise vexed the neighbors. (Tiếng ồn liên tục làm phiền những người hàng xóm.)
- Vexation (danh từ): sự bực mình, phiền muộn; điều gây phiền muộn.
- The loss was a great vexation to him. (Sự thua cuộc là một nỗi bực mình lớn đối với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Annoyingness: tính chất gây khó chịu.
- Troublesomeness: tính chất gây rắc rối.
- Irksomeness: tính chất gây bực bội, chán ngán.
Từ trái nghĩa
- Pleasantness: tính chất dễ chịu.
- Agreeableness: tính chất dễ ưa, thuận lợi.
- Convenience: sự thuận tiện.
The constant vexatiousness of the buzzing fly annoyed the man trying to read.
danh từ
- tính chất làm bực mình, tính chất phiền phức