vexillaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Thực vật học):
- (Thuộc) cánh cờ: Dùng để mô tả bộ phận của hoa, đặc biệt là cánh hoa lớn nhất và nổi bật nhất trong họ Đậu (Fabaceae), thường có hình dạng giống như một lá cờ.
- Ví dụ: La préfloraison vexillaire (Tiền khai hoa cánh cờ).
Danh từ giống đực (Sử học):
- Lính cầm cờ (cổ La Mã): Chỉ người lính trong quân đội La Mã cổ đại có nhiệm vụ mang và bảo vệ vexillum (một loại cờ hiệu quân sự).
- Ví dụ: Le vexillaire portait l'étendard de la légion. (Người lính cầm cờ mang theo biểu ngữ của quân đoàn.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chez les pois, le pétale supérieur est vexillaire. (Ở hoa đậu Hà Lan, cánh hoa trên cùng là cánh cờ.)
- La structure vexillaire attire les pollinisateurs. (Cấu trúc cánh cờ thu hút các loài thụ phấn.)
Danh từ:
- Le vexillaire marchait en tête de la cohorte. (Người lính cầm cờ đi ở đầu đội hình quân đoàn.)
- La position de vexillaire était un grand honneur. (Vị trí lính cầm cờ là một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Préfloraison vexillaire" (Thực vật học): Chỉ kiểu xếp cánh hoa trong nụ, trong đó cánh cờ bao phủ bên ngoài các cánh hoa khác.
- "Vexillologie" (Danh từ giống cái): Môn nghiên cứu về cờ, lá cờ. Từ này có chung gốc Latin () với "vexillaire".
Biến thể và từ liên quan
- Vexille (Danh từ giống đực, hiếm gặp): Từ đồng nghĩa với "vexillaire" khi dùng làm danh từ chỉ người cầm cờ.
- Vexillum (Danh từ giống đực, Latin): Từ gốc Latin, chỉ loại cờ hiệu quân sự của La Mã, thường có hình vuông treo trên một thanh ngang.
- Vexillologie (Danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về cờ.
Từ đồng nghĩa
- Đối với danh từ (lính cầm cờ):
- Porte-étendard: Người cầm cờ, mang cờ hiệu.
- Signifère (Cổ La Mã): Lính cầm cờ hiệu.
- Đối với tính từ (thuộc cánh cờ):
- Pétalaire (liên quan đến cánh hoa): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì không chỉ cụ thể cánh cờ.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cánh cờ
- Préfloraison vexillairetiền khai hoa cánh cờ
danh từ giống đực
- (sử học) lính cầm cờ (cổ La Mã)