vexillologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa nghiên cứu về cờ xí: "vexillologie" là một ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử, biểu tượng, thiết kế, cách sử dụng và ý nghĩa của các loại cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vexillologie est une discipline passionnante pour les historiens. (Khoa nghiên cứu cờ xí là một ngành học hấp dẫn đối với các nhà sử học.)
- Il a écrit un article de vexillologie sur les drapeaux médiévaux. (Anh ấy đã viết một bài báo về khoa nghiên cứu cờ xí liên quan đến các lá cờ thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congrès de vexillologie": hội nghị, đại hội về khoa nghiên cứu cờ.
- Il a présenté ses découvertes lors d'un congrès international de vexillologie. (Ông ấy đã trình bày những phát hiện của mình tại một đại hội quốc tế về khoa nghiên cứu cờ.)
Biến thể và từ gần giống
Vexillologue (n): nhà nghiên cứu về cờ, chuyên gia về cờ xí.
- Ce vexillologue est réputé pour ses connaissances. (Chuyên gia nghiên cứu cờ này nổi tiếng với kiến thức của mình.)
Vexillaire (adj): (thuộc về) cờ, liên quan đến cờ.
- Un symbole vexillaire. (Một biểu tượng liên quan đến cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Étude des drapeaux: việc nghiên cứu các lá cờ.
- Science des pavillons: khoa học về cờ hiệu (thường dùng cho cờ hàng hải).
danh từ giống cái
- khoa (nghiên cứu) cờ xí