vi ô lông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi ô lông: Tên gọi tiếng Việt của đàn vĩ cầm, một nhạc cụ thuộc bộ dây, có kích thước nhỏ, thường được kẹp giữa vai và cằm để chơi bằng cách dùng vĩ kéo trên dây đàn. Đây là cách phiên âm từ tiếng Pháp "violon".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy chơi vi ô lông rất điêu luyện.
- Âm thanh của cây vi ô lông cổ điển đó thật ấm áp.
- Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một nghệ sĩ vi ô lông nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi vi ô lông": hành động biểu diễn nhạc cụ này.
- Từ nhỏ, anh ấy đã được học chơi vi ô lông.
- "bản nhạc cho vi ô lông": tác phẩm âm nhạc được sáng tác đặc biệt cho nhạc cụ này.
- Đây là một bản nhạc cho vi ô lông rất nổi tiếng của Beethoven.
Biến thể và từ gần giống
- Violon (danh từ): Từ gốc tiếng Pháp, cùng nghĩa với "vi ô lông". Đây là hình thức viết phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Anh ấy sưu tầm những cây đàn violon cổ.
- Vĩ cầm (danh từ): Tên gọi thuần Việt khác của cùng một nhạc cụ, dựa trên đặc điểm sử dụng vĩ để kéo.
- Âm thanh của đàn vĩ cầm nghe thật du dương.
Từ đồng nghĩa
- Đàn violon: Cách gọi kết hợp phổ biến.
- Đàn vĩ cầm: Tên gọi thuần Việt.
Lưu ý
- "Vi ô lông" là cách phiên âm cũ, ít được dùng trong văn viết chính thống hiện nay. Từ phổ biến và chuẩn mực hơn là violon hoặc vĩ cầm.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ riêng biệt trong tiếng Việt. Các cụm từ liên quan đều xoay quanh hành động "chơi", "biểu diễn" hoặc các tính từ mô tả âm thanh của nhạc cụ.
- "vi-ô-lông" x. violon.