viêm

Học thuật
Thân thiện
viêm

Bệnh nhân đang bị viêm họng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng bệnh : Chỉ tình trạng một bộ phận trong cơ thể bị tổn thương, thường đi kèm các dấu hiệu như sưng, đỏ, nóng đau. Đây phản ứng tự nhiên của cơ thể trước tác nhân gây hại.
    • Tên gọi của một số bệnh: Dùng để chỉ các bệnh cụ thể đặc điểm tình trạng viêm tại một cơ quan.
  2. Tính từ:

    • trạng thái bị viêm: Mô tả trạng thái của một bộ phận cơ thể đang xảy ra hiện tượng viêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm amidan. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm amidan.)
    • Viêm phản ứng bảo vệ của cơ thể. (Viêm phản ứng bảo vệ của cơ thể.)
  • Tính từ:

    • Vết thương đã bị viêm cần được chăm sóc cẩn thận. (Vết thương đã bị viêm cần được chăm sóc cẩn thận.)
    • viêm cần thời gian để hồi phục. ( viêm cần thời gian để hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm nhiễm": Cụm từ thường dùng trong y học để nhấn mạnh tình trạng viêm do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus) gây ra.

    • Vết mổ cần giữ sạch để tránh viêm nhiễm. (Vết mổ cần giữ sạch để tránh viêm nhiễm.)
  • "viêm cấp tính" / "viêm mãn tính": Phân loại viêm dựa trên thời gian diễn biến. "Viêm cấp tính" xảy ra đột ngột, ngắn hạn; "viêm mãn tính" kéo dài.

    • Viêm cấp tính thường các triệu chứng rõ rệt như sốt, sưng đau. (Viêm cấp tính thường các triệu chứng rõ rệt như sốt, sưng đau.)
    • Viêm khớp dạng thấp một bệnh viêm mãn tính. (Viêm khớp dạng thấp một bệnh viêm mãn tính.)
Biến thể từ liên quan
  • Viêm nhiễm (danh từ/cụm danh từ): Tình trạng viêm do nhiễm khuẩn, nhiễm trùng.
  • Viêm nhiễm (tính từ/cụm tính từ): Ở trạng thái bị viêm nhiễm trùng.
  • Chống viêm (tính từ/cụm tính từ): tác dụng ngăn chặn hoặc làm giảm phản ứng viêm.
    • Thuốc chống viêm giúp giảm sưng đau. (Thuốc chống viêm giúp giảm sưng đau.)
  • Kháng viêm (tính từ/cụm tính từ): Đồng nghĩa với "chống viêm".
Từ đồng nghĩa
  • Sưng tấy: Nhấn mạnh vào triệu chứng sưng đỏ, thường biểu hiện bên ngoài của viêm.
  • Nhiễm trùng: Chỉ tình trạng sự xâm nhập gây bệnh của vi sinh vật, có thể dẫn đến viêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ "viêm" trong tiếng Việt đây chủ yếu một thuật ngữ y học. Các cụm từ thường danh từ ghép hoặc cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "viêm" đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

viêm

Bệnh nhân đang bị viêm họng.

  1. dt. Hiện tượng bị tổn thương (sưng đỏ, nóng đau): bị viêm họng.

Từ chứa "viêm"