vi-ni-lông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại sợi tổng hợp: "vi-ni-lông" là một loại sợi nhân tạo được sản xuất từ polyvinyl alcohol, có đặc tính bền, dai, chịu mài mòn tốt, thường dùng để dệt vải, làm dây thừng, lưới đánh cá, hoặc các sản phẩm công nghiệp khác.
- Vải làm từ sợi này: "vi-ni-lông" cũng chỉ loại vải được dệt từ sợi tổng hợp này, có bề mặt mịn, ít thấm nước và dễ giặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo mưa này được làm bằng vi-ni-lông, rất nhẹ và bền. (Chiếc áo mưa được sản xuất từ sợi tổng hợp, vừa nhẹ vừa chịu lực tốt.)
- Dây thừng vi-ni-lông thường được dùng trong tàu thuyền vì khả năng chịu nước và mài mòn. (Dây thừng từ sợi tổng hợp này phổ biến trong ngành hàng hải do độ bền cao.)
- Tấm vải vi-ni-lông này không thấm nước, rất tiện lợi khi làm bạt che. (Vải vi-ni-lông có tính chống thấm, thích hợp làm bạt phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sợi vi-ni-lông": chỉ sợi tổng hợp dùng trong dệt may hoặc công nghiệp.
- Sợi vi-ni-lông có độ co giãn thấp hơn sợi bông. (Sợi tổng hợp này có tính đàn hồi kém hơn sợi tự nhiên.)
"vải vi-ni-lông": loại vải dệt từ sợi này, thường dùng trong may mặc giá rẻ hoặc đồ bảo hộ.
- Vải vi-ni-lông thường được dùng để may túi xách và ba lô. (Chất liệu này phổ biến trong sản xuất phụ kiện vì độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
Vinylon (danh từ, từ mượn gốc Anh): tên gọi quốc tế của vi-ni-lông.
- Vinylon là một phát minh của Nhật Bản trong thế kỷ 20. (Vinylon là sợi tổng hợp do Nhật Bản phát triển.)
Sợi tổng hợp (danh từ): nhóm chất liệu nhân tạo, bao gồm vi-ni-lông, nylon, polyester.
- Sợi tổng hợp như vi-ni-lông có ưu điểm là bền và rẻ. (Các loại sợi nhân tạo có đặc tính chịu lực tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Sợi nhân tạo: sợi được sản xuất bằng công nghệ hóa học, không phải từ thiên nhiên.
- Vải tổng hợp: vải làm từ các loại sợi nhân tạo, thường có đặc tính chống thấm, bền.
Thành ngữ liên quan
- Bền như vi-ni-lông: so sánh độ bền bỉ, dai dẳng của một vật, thường dùng trong văn nói.
- Cái dây này bền như vi-ni-lông, kéo mãi không đứt. (Dây rất chắc chắn, khó hỏng.)