vi-rút

vi-rút

Một vi-rút máy tính đang tấn công một tệp dữ liệu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác nhân gây bệnh siêu nhỏ: "vi-rút" một dạng sống siêu hiển vi, không cấu tạo tế bào, chỉ nhân lên được bên trong tế bào sống của vật chủ thường gây ra các bệnh truyền nhiễm.
    • Chương trình máy tính độc hại: "vi-rút" cũng được dùng để chỉ một loại phần mềm độc hại khả năng tự sao chép lây lan, gây hư hỏng cho hệ thống máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sinh học):

    • Vi-rút cúm lây lan qua không khí khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. (Vi-rút cúm tác nhân siêu nhỏ lây bệnh qua giọt bắn.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tiêu diệt vi-rút corona. (Các nhà nghiên cứu tìm phương pháp loại bỏ tác nhân gây bệnh corona.)
  • Danh từ (máy tính):

    • Máy tính của tôi bị nhiễm vi-rút sau khi tải một tệp lạ. (Hệ thống bị hỏng do chương trình độc hại từ tệp không nguồn gốc.)
    • Cần cài đặt phần mềm diệt vi-rút để bảo vệ dữ liệu. (Cần phần mềm chống lại các chương trình độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi-rút gây bệnh": tác nhân sinh học dẫn đến các bệnh truyền nhiễm.

    • Vi-rút gây bệnh sốt xuất huyết lây truyền qua muỗi. (Tác nhân vi-rút lây lan qua trung gian muỗi, gây bệnh nguy hiểm.)
  • "vi-rút máy tính": chương trình độc hại ảnh hưởng đến hệ thống số.

    • Các chuyên gia cảnh báo về một loại vi-rút máy tính mới tấn công dữ liệu ngân hàng. (Một chương trình độc hại mới nhắm vào thông tin tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Virus (danh từ): biến thể chính tả phổ biến, thường dùng trong văn bản quốc tế hoặc khoa học.

    • Virus HIV nguyên nhân gây ra bệnh AIDS. (Tác nhân gây suy giảm miễn dịch.)
  • Vi khuẩn (danh từ): tác nhân gây bệnh cấu tạo tế bào, khác với vi-rút.

    • Vi khuẩn có thể sống độc lập, còn vi-rút cần vật chủ để tồn tại. (Vi khuẩn sinh vật đơn bào, vi-rút ký sinh nội bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Mầm bệnh: tác nhân gây ra bệnh tật (thường dùng trong sinh học).
  • Phần mềm độc hại: chương trình máy tính hại (trong ngữ cảnh công nghệ).
Thành ngữ liên quan
  • "vi-rút lây lan": sự phát tán của tác nhân gây bệnh hoặc chương trình độc hại.

    • Vi-rút cúm lây lan nhanh chóng trong mùa đông. (Sự phát tán của vi-rút gây bệnh dễ dàng trong điều kiện thời tiết lạnh.)
  • "diệt vi-rút": hành động loại bỏ hoặc vô hiệu hóa vi-rút.

    • Thuốc kháng vi-rút giúp diệt vi-rút trong cơ thể người bệnh. (Phương pháp điều trị nhắm vào vi-rút để ngăn chặn sự nhân lên.)

Từ chứa "vi-rút"

Từ có nhắc đến "vi-rút"