HIV

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • HIV: Tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Human Immunodeficiency Virus", có nghĩa là vi-rút gây suy giảm miễn dịchngười. Đây loại vi-rút tấn công hệ thống miễn dịch, đặc biệt các tế bào CD4 (tế bào T hỗ trợ), làm suy yếu khả năng chống lại nhiễm trùng bệnh tật của cơ thể.
    • Tác nhân gây bệnh: HIV nguyên nhân dẫn đến hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) nếu không được điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xét nghiệm máu cách chính xác để phát hiện HIV.
    • HIV lây truyền qua ba con đường chính: đường máu, đường tình dục từ mẹ sang con.
    • Người nhiễm HIV vẫn có thể sống khỏe mạnh lâu dài nếu tuân thủ điều trị bằng thuốc kháng vi-rút (ARV).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiễm HIV": chỉ tình trạng một người đã sự hiện diện của vi-rút HIV trong cơ thể.

    • Phát hiện sớm điều trị ngay khi nhiễm HIV giúp bảo vệ sức khỏe giảm nguy cơ lây truyền.
  • "Sống chung với HIV": cụm từ nhấn mạnh việc HIV một tình trạng sức khỏe mãn tính có thể kiểm soát được, thay vì một án tử hình, đồng thời kêu gọi sự không kỳ thị.

    • Với tiến bộ của y học, người sống chung với HIV hoàn toàn có thể cuộc sống, công việc sinh con khỏe mạnh.
Biến thể từ liên quan
  • AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải): Giai đoạn cuối của nhiễm HIV khi hệ miễn dịch đã bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến các bệnh nhiễm trùng cơ hội hoặc ung thư đe dọa tính mạng. HIV nguyên nhân gây ra AIDS.
  • ARV (Thuốc kháng vi-rút): Loại thuốc dùng để điều trị cho người nhiễm HIV, ức chế sự nhân lên của vi-rút, giúp bảo vệ hệ miễn dịch.
  • PrEP (Điều trị dự phòng trước phơi nhiễm): Biện pháp dùng thuốc kháng HIV để phòng ngừa lây nhiễm cho người nguy cơ cao.
  • PEP (Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm): Sử dụng thuốc kháng HIV trong vòng 72 giờ sau khi nguy cơ lây nhiễm để ngăn ngừa vi-rút xâm nhập.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Vi-rút suy giảm miễn dịchngười: Cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt của HIV.
  • Tác nhân gây AIDS: Cách nói nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng nhất của vi-rút này.
Các cụm từ liên quan
  • Lây truyền HIV: Chỉ quá trình vi-rút HIV được truyền từ người này sang người khác.

    • Hiểu các đường lây truyền HIV giúp mọi người phòng tránh hiệu quả.
  • Điều trị HIV: Quá trình sử dụng thuốc (chủ yếu ARV) để kiểm soát sự phát triển của vi-rút HIV trong cơ thể.

    • Điều trị HIV không chỉ giúp người bệnh sống khỏe mạnh còn làm giảm tải lượng vi-rút đến mức không thể lây truyền sang bạn tình.
  • Kỳ thị phân biệt đối xử liên quan đến HIV: Những thái độ, hành vi tiêu cực, xa lánh hoặc đối xử bất công đối với người nhiễm HIV hoặc những người liên quan.

Thành ngữ/Cụm từ xã hội liên quan
  • "Không phát hiện = Không lây truyền" (K=K): Một thông điệp khoa học quan trọng, khẳng định người nhiễm HIV tuân thủ điều trị tốt, tải lượng vi-rút dưới ngưỡng phát hiện, sẽ không nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục cho bạn tình.
  • "HIV không chừa một ai": Thông điệp nhắc nhở mọi người đều nguy cơ nếu không thực hành phòng ngừa, tránh tâm lý kỳ thị các nhóm được coi nguy cơ cao.
  1. dt. (Viết tắt các từ tiếng Anh: Human Immunodeficiency Virus "virut (làm) suy giảm miễn dịch (ở) người") Virut gây bệnh AIDS