viaduct
/'vaiədʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu cạn: Một công trình kiến trúc dạng cầu dài, thường được xây dựng bằng một chuỗi các vòm hoặc trụ cao, dùng để chở đường bộ, đường sắt hoặc kênh dẫn nước qua một thung lũng, đường giao thông khác hoặc địa hình thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old railway viaduct crosses the valley. (Cây cầu cạn đường sắt cũ bắc ngang qua thung lũng.)
- They are building a new viaduct to ease traffic congestion. (Họ đang xây dựng một cây cầu cạn mới để giảm ùn tắc giao thông.)
- The ancient Roman viaduct is still standing after centuries. (Cây cầu cạn La Mã cổ đại vẫn đứng vững sau nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stone viaduct": cầu cạn bằng đá.
- The stone viaduct is a landmark of the city. (Cây cầu cạn bằng đá là một địa danh của thành phố.)
"Railway/railroad viaduct": cầu cạn đường sắt.
- The train sped across the long railway viaduct. (Đoàn tàu lao vút qua cây cầu cạn đường sắt dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Aqueduct (n): cầu máng, cống dẫn nước (công trình tương tự nhưng chủ yếu để dẫn nước).
- Overpass (n): cầu vượt (thường ngắn hơn, bắc qua đường giao thông khác).
- Bridge (n): cầu (từ chung cho mọi loại cầu).
Từ đồng nghĩa
- Elevated roadway: đường cao tốc trên cao.
- Arch bridge: cầu vòm (một loại kết cấu thường thấy ở cầu cạn).