viameter

/hɔ'dɔmitə/ Cách viết khác : (viameter) /vai'æmitə/
Học thuật
Thân thiện
viameter

A taxi driver checks the viameter to see the distance traveled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ đo đường, dụng cụ đo quãng đường: Một thiết bị dùng để đo hiển thị khoảng cách đã di chuyển, thường được lắp trên các phương tiện như ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's viameter showed we had traveled 150 kilometers. (Đồng hồ đo đường trên xe ô tô cho thấy chúng tôi đã đi được 150 km.)
    • Early viameters were mechanical devices attached to a wheel. (Những chiếc đồng hồ đo đường đầu tiên thiết bị học được gắn vào bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital viameter": đồng hồ đo đường kỹ thuật số.
    • Modern cars use a digital viameter integrated into the dashboard. (Xe hơi hiện đại sử dụng đồng hồ đo đường kỹ thuật số được tích hợp vào bảng điều khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Odometer (n): đồng hồ đo quãng đường, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "viameter".

    • The odometer reading was used to determine the car's value. (Số km trên đồng hồ đo quãng đường được dùng để xác định giá trị chiếc xe.)
  • Hodometer (n): một cách viết khác của "odometer" "viameter", cùng chỉ đồng hồ đo đường.

    • The term hodometer is less common in modern usage. (Thuật ngữ "hodometer" ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Odometer: đồng hồ đo quãng đường.
  • Mileometer/Milometer: đồng hồ đo dặm (thường dùngAnh).
Lưu ý
  • Từ "viameter" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "odometer" được sử dụng rộng rãi hơn nhiều để chỉ cùng một thiết bị.
viameter

A taxi driver checks the viameter to see the distance traveled.

danh từ
  1. cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)