vibe

vibe

The cozy cafe has a warm and welcoming vibe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác, không khí chung: Chỉ bầu không khí, tâm trạng hoặc cảm xúc chung một người, địa điểm, hoặc tình huống nào đó tạo ra có thể cảm nhận được một cách trực giác.
    • Rung cảm, dao động: (Ít phổ biến hơn) Có thể đề cập đến những rung động hoặc cảm giác vô hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This café has a really relaxed vibe. (Quán cà phê này một không khí thực sự thư giãn.)
    • I'm getting a good vibe from her. (Tôi đang một cảm giác tốt từ ấy.)
    • The party had an amazing vibe. (Bữa tiệc một không khí tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To catch/get the vibe": Nắm bắt, hiểu được cảm giác/không khí chung.
    • I walked in and immediately got the vibe that it was a serious meeting. (Tôi bước vào ngay lập tức cảm nhận được đây một cuộc họp nghiêm túc.)
  • "To kill the vibe": Làm hỏng, phá vỡ không khí.
    • His negative comment totally killed the vibe of the celebration. (Bình luận tiêu cực của anh ta đã hoàn toàn phá hỏng không khí của buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibes (danh từ số nhiều): Thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "vibe", chỉ những cảm giác hoặc tín hiệu.
    • She gives off positive vibes. ( ấy tỏa ra những rung cảm tích cực.)
  • Vibrations (danh từ): Những rung động, dao động; trong ngữ cảnh không chính thức có thể dùng thay thế cho "vibes".
    • I'm picking up bad vibrations from this deal. (Tôi đang cảm nhận thấy những điều không hay từ thỏa thuận này.)
Từ đồng nghĩa
  • Atmosphere: Bầu không khí.
  • Feeling: Cảm giác.
  • Aura: Hào quang, khí chất (một bầu không khí đặc biệt tỏa ra từ ai đó).
  • Ambiance: Không khí xung quanh (thường dùng cho địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "vibe" với vai trò động từ trong ngữ cảnh này. "Vibe" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Good vibes only: Chỉ dành cho những năng lượng/ cảm xúc tích cực (một câu nói phổ biến thể hiện mong muốn về một môi trường hoặc tương tác chỉ có điều tốt đẹp).
    • Let's make this a good vibes only zone. (Hãy biến nơi này thành một khu vực chỉ năng lượng tích cực thôi nhé.)