vibrage

Học thuật
Thân thiện
vibrage

Le vibrage du béton est une étape importante sur le chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Sự đầm rung: "vibrage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng máy rung để làm chặt, đầm nén vật liệu (thường tông tươi) nhằm loại bỏ bọt khí đảm bảo độ đặc chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vibrage est une étape cruciale pour la solidité du béton. (Sự đầm rungmột bước quan trọng cho độ bền vững của tông.)
    • L'ouvrier effectue le vibrage de la dalle. (Người công nhân thực hiện việc đầm rung tấm sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vibrage interne": đầm rung trong (sử dụng đầu rung cắm vào trong khối tông).

    • Le vibrage interne est adapté pour les structures épaisses. (Đầm rung trong phù hợp cho các kết cấu dày.)
  • "Vibrage de surface": đầm rung bề mặt (sử dụng máy rung phẳng đặt trên bề mặt tông).

    • On utilise une règle vibrante pour le vibrage de surface des chapes. (Người ta sử dụng thước rung để đầm rung bề mặt các lớp nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrer (động từ): rung, làm rung.

    • Il faut vibrer le béton immédiatement après le coulage. (Phải đầm rung tông ngay sau khi đổ.)
  • Vibrateur (danh từ giống đực): máy đầm rung, thiết bị rung.

    • L'opérateur tient le vibrateur pour compacter le mélange. (Người vận hành cầm máy đầm rung để nén chặt hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Compactage par vibration: sự nén chặt bằng rung động.
  • Serrage (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự nén chặt, đầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vibrage")

vibrage

Le vibrage du béton est une étape importante sur le chantier.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) sự đầm rung
    • Vibrage du béton
      sự đầm rung tông