vibrant
/'vaibrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rung, rung động: Chỉ vật thể đang dao động, rung lên với một tần số nhất định.
- Rung rinh: Diễn tả sự rung động nhẹ, có thể nhìn thấy được, như ánh sáng hay nhiệt lượng.
- (Nghĩa bóng) Rung cảm, đầy cảm xúc: Chỉ một cái gì đó (như lời nói, âm nhạc, con người) truyền tải hoặc chứa đựng cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây rung tạo ra một âm thanh trong trẻo.)
- (Không khí rung rinh vì cái nóng vào mùa hè.)
- (Cô ấy đã đọc một bài diễn văn rung cảm đầy chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une couleur vibrante": Một màu sắc rực rỡ, sống động, tươi sáng đến mức như có sức sống riêng.
- Elle portait une robe d'un rouge vibrant. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ rực rỡ.)
- "Une ville vibrante": Một thành phố sôi động, nhộn nhịp, tràn đầy năng lượng và sức sống.
- Paris est une ville vibrante jour et nuit. (Paris là một thành phố sôi động cả ngày lẫn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibrer (động từ): Rung động, rung lên.
- La voix du chanteur fait vibrer la salle. (Giọng hát của ca sĩ làm rung động cả khán phòng.)
- Vibration (danh từ): Sự rung động, độ rung.
- On sent les vibrations de la musique. (Chúng ta cảm nhận được những rung động của âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Frémir: Rung nhẹ, run lên (vì cảm xúc, lạnh).
- Résonner: Vang lên, dội lại (về âm thanh).
- Émouvant: Cảm động, gây xúc động (về mặt cảm xúc).
- Énergique: Mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ liên quan
- "Être vibrant d'enthousiasme": Tràn đầy nhiệt huyết, hăng hái.
- Les jeunes étaient vibrants d'enthousiasme pour le projet. (Các bạn trẻ tràn đầy nhiệt huyết với dự án.)
- "Faire vibrer la corde sensible": Chạm đến sợi dây tình cảm, gây xúc động sâu sắc.
- Son témoignage a fait vibrer la corde sensible de tous les auditeurs. (Lời kể của anh ấy đã chạm đến sợi dây tình cảm của tất cả thính giả.)
tính từ
- rung
- Corde vibrantedây rung
- Consonne vibrante(ngôn ngữ học) phụ âm rung
- Voix vibrantegiọng rungvang
- rung rinh
- La chaleur vibrante sur les dalles des rueskhí nóng rung rinh trên các đá lát đường phố
- (nghĩa bóng) rung động, rung cảm
- Discours vibrantbài diễn văn rung cảm
- Une nature vibrantebản chất dễ rung cảm