vibrant

/'vaibrənt/
tính từ
  1. rung
    • Corde vibrante
      dây rung
    • Consonne vibrante
      (ngôn ngữ học) phụ âm rung
    • Voix vibrante
      giọng rungvang
  2. rung rinh
    • La chaleur vibrante sur les dalles des rues
      khí nóng rung rinh trên các đá lát đường phố
  3. (nghĩa bóng) rung động, rung cảm
    • Discours vibrant
      bài diễn văn rung cảm
    • Une nature vibrante
      bản chất dễ rung cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vibrant"

vibrant
Une corde de guitare produit un son vibrant.