vibrante

tính từ giống cái
  1. xem vibrant
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm rung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vibrante"

vibrante
Une corde de guitare produit une note vibrante.