vibrante

Học thuật
Thân thiện
vibrante

Une corde de guitare produit une note vibrante.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'vibrant'):

    • Rung động, rung rinh, sôi động: Dạng tính từ giống cái của "vibrant", dùng để miêu tả một cái gì đó (thườngdanh từ giống cái) đang rung động, sức sống, hoặc tràn đầy năng lượng.
    • Cảm động, xúc động: Có thể dùng để miêu tả một cảm xúc mạnh mẽ, chân thành lay động lòng người.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm rung: Trong ngôn ngữ học, "une vibrante" là một loại phụ âm được tạo ra bởi sự rung động nhanh của một bộ phận cấu âm (như đầu lưỡi với lợi trong âm /r/ của tiếng Pháp).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Une voix vibrante. (Một giọng nói đầy cảm xúc/rung động.)
    • Une couleur vibrante. (Một màu sắc rực rỡ, sống động.)
    • Une scène vibrante d'émotion. (Một cảnh tượng rung động/xúc động.)
  • Danh từ giống cái:

    • Le « r » français est une vibrante. (Âm "r" trong tiếng Phápmột phụ âm rung.)
    • Les vibrantes sont des consonnes produites par une vibration. (Các phụ âm rungnhững phụ âm được tạo ra bằng sự rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une société vibrante": Một xã hội sôi động, tràn đầy nhịp sống năng lượng.
    • Paris est une ville vibrante. (Paris là một thành phố sôi động.)
  • "Une vibrante défense": Một sự bảo vệ/bênh vực đầy nhiệt huyết mạnh mẽ.
    • L'avocat a fait une vibrante plaidoirie. (Luật sư đã có một lời biện hộ đầy nhiệt huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrant (tính từ giống đực): Rung động, sôi động. (Dạng gốc, dùng cho danh từ giống đực).
    • Un son vibrant. (Một âm thanh rung động.)
  • Vibrer (động từ): Rung động, rung lên; xúc động.
    • La corde vibre. (Sợi dây đang rung.)
    • Il vibre d'enthousiasme. (Anh ấy rung lên nhiệt huyết.)
  • Vibration (danh từ giống cái): Sự rung động.
    • Les vibrations des cordes vocales. (Sự rung động của dây thanh âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Résonnante (vang vọng), émouvante (cảm động), intense (mãnh liệt), éclatante (rực rỡ).
  • Danh từ (ngôn ngữ): Consonne à battement (phụ âm đập), consonne roulée (phụ âm lăn - một loại phụ âm rung cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "vibrer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vibrante").

vibrante

Une corde de guitare produit une note vibrante.

tính từ giống cái
  1. xem vibrant
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm rung

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vibrante"