vibraphone

Học thuật
Thân thiện
vibraphone

Le musicien joue une mélodie douce au vibraphone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn gõ: Một nhạc cụ thuộc bộ , hình dáng tương tự đàn xylophone nhưng các thanh kim loại một hệ thống motor tạo hiệu ứng rung (vibrato) cho âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vibraphone est souvent utilisé dans le jazz. (Đàn vibraphone thường được sử dụng trong nhạc jazz.)
    • Elle joue magnifiquement du vibraphone. ( ấy chơi đàn vibraphone một cách tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du vibraphone": chơi đàn vibraphone.
    • Il a appris à jouer du vibraphone à l'école de musique. (Anh ấy đã học chơi đàn vibraphonetrường âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibraphoniste (n): Người chơi đàn vibraphone.
    • Milt Jackson était un célèbre vibraphoniste. (Milt Jackson là một nghệ sĩ chơi vibraphone nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là (một nhạc cụ bàn phím kim loại).
vibraphone

Le musicien joue une mélodie douce au vibraphone.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn gõ

Từ có nhắc đến "vibraphone"