vibraphoniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi vibraphone: Một nhạc công chuyên chơi nhạc cụ gõ gọi là vibraphone (vĩ cầm gõ). Đây là một nhạc cụ thuộc bộ gõ có các thanh kim loại và bộ cộng hưởng, tạo ra âm thanh rung ngân đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lionel Hampton était un célèbre vibraphoniste de jazz. (Lionel Hampton là một người chơi vibraphone nhạc jazz nổi tiếng.)
- Le vibraphoniste a donné un solo impressionnant pendant le concert. (Người chơi vibraphone đã trình diễn một đoạn độc tấu ấn tượng trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vibraphoniste de renom": Một người chơi vibraphone có danh tiếng.
- Milt Jackson est considéré comme un vibraphoniste de renom. (Milt Jackson được coi là một người chơi vibraphone có danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibraphone (danh từ): Tên của nhạc cụ mà một chơi.
- Le son du vibraphone est très mélodieux. (Âm thanh của đàn vibraphone rất du dương.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de vibraphone: Người chơi vibraphone (cách diễn đạt mô tả hơn là một danh từ riêng).
danh từ
- người chơi đàn gõ