vibraphoniste

Học thuật
Thân thiện
vibraphoniste

Un vibraphoniste joue une mélodie douce dans un club de jazz.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi vibraphone: Một nhạc công chuyên chơi nhạc cụ gọi là vibraphone (vĩ cầm ). Đâymột nhạc cụ thuộc bộ các thanh kim loại bộ cộng hưởng, tạo ra âm thanh rung ngân đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lionel Hampton était un célèbre vibraphoniste de jazz. (Lionel Hampton là một người chơi vibraphone nhạc jazz nổi tiếng.)
    • Le vibraphoniste a donné un solo impressionnant pendant le concert. (Người chơi vibraphone đã trình diễn một đoạn độc tấu ấn tượng trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vibraphoniste de renom": Một người chơi vibraphone danh tiếng.
    • Milt Jackson est considéré comme un vibraphoniste de renom. (Milt Jackson được coi là một người chơi vibraphone danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibraphone (danh từ): Tên của nhạc cụ một chơi.
    • Le son du vibraphone est très mélodieux. (Âm thanh của đàn vibraphone rất du dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de vibraphone: Người chơi vibraphone (cách diễn đạt mô tả hơn là một danh từ riêng).
vibraphoniste

Un vibraphoniste joue une mélodie douce dans un club de jazz.

danh từ
  1. người chơi đàn gõ