vibratile

/'vaibrətail/
Học thuật
Thân thiện
vibratile

The biologist observes the vibratile cilia under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng rung, rung động: Mô tả một vật thể hoặc bộ phận có thể chuyển động qua lại nhanh chóng tại một vị trí, tạo ra sự rung.
    • Liên quan đến sự rung động: Chỉ tính chất của các chuyển động lặp đi lặp lại với biên độ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The insect's antennae are highly vibratile, helping it sense its surroundings. (Râu của côn trùng khả năng rung động cao, giúp cảm nhận môi trường xung quanh.)
    • Under the microscope, we observed the vibratile cilia on the cell's surface. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các lông rung trên bề mặt tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc sinh học chuyên biệt chuyển động rung để thực hiện chức năng, như lông rung (cilia) hoặc roi (flagella).
    • Protozoa use their vibratile filaments for locomotion. (Động vật nguyên sinh sử dụng các sợi rung để di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrate (động từ): Rung, làm rung động.
    • The phone vibrates on the table. (Điện thoại rung trên bàn.)
  • Vibration (danh từ): Sự rung, sự rung động.
    • The vibration of the engine can be felt. (Có thể cảm nhận được sự rung động của động cơ.)
  • Vibratory (tính từ): Thuộc về sự rung, tính chất rung.
    • The machine produces a vibratory motion. (Máy tạo ra một chuyển động rung.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillatory: Dao động (nhấn mạnh chuyển động qua lại quanh một điểm cố định).
  • Tremulous: Run rẩy, rung rinh (thường do yếu hoặc cảm xúc).
Lưu ý
  • "Vibratile" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc sinh học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
vibratile

The biologist observes the vibratile cilia under the microscope.

tính từ
  1. rung, rung động
    • vibratile organ
      (sinh vật học) cơ quan rung động
    • vibratile motion
      chuyển động rung