vibratility
/,vaibrə'tiliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng rung động: Chất lượng hoặc trạng thái có thể rung động, dao động hoặc chuyển động qua lại một cách nhanh chóng và liên tục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả đặc tính vật lý của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vibratility of the vocal cords is essential for speech. (Khả năng rung động của dây thanh âm là điều cần thiết cho việc nói.)
- Engineers tested the vibratility of the new alloy under stress. (Các kỹ sư đã kiểm tra khả năng rung động của hợp kim mới dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inherent vibratility": khả năng rung động vốn có.
- The inherent vibratility of the membrane allows it to transmit sound waves efficiently. (Khả năng rung động vốn có của màng cho phép nó truyền sóng âm thanh một cách hiệu quả.)
"To measure the vibratility": đo lường khả năng rung động.
- The study aimed to measure the vibratility of different soil types during an earthquake. (Nghiên cứu nhằm mục đích đo lường khả năng rung động của các loại đất khác nhau trong một trận động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Vibrate (động từ): rung động, dao động.
- The phone vibrates on the table. (Điện thoại rung trên bàn.)
Vibration (danh từ): sự rung động, độ rung.
- The vibration from the machinery was felt throughout the building. (Độ rung từ máy móc được cảm nhận khắp tòa nhà.)
Vibrant (tính từ): rung động mạnh; sống động, sôi nổi (nghĩa chuyển).
- The vibrant colors of the painting. (Những màu sắc sống động của bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Oscillatory capacity: khả năng dao động.
- Resonance: sự cộng hưởng (có liên quan trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- "Vibratility" là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "vibration" (sự rung động) hoặc "ability to vibrate" (khả năng rung động) thường được ưa dùng hơn.
danh từ
- khả năng rung động