vibrionner

Học thuật
Thân thiện
vibrionner

L'enfant ne cesse de vibrionner sur sa chaise.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Thân mật) Luôn luôn cựa quậy, không bao giờ ngồi yên: "vibrionner" mô tả hành động của một người liên tục di chuyển, không thể ngồi yên một chỗ, thường do bồn chồn, hiếu động hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de vibrionner et assieds-toi cinq minutes ! (Đừng cựa quậy nữa ngồi yên năm phút đi!)
    • Cet enfant vibrionne sans cesse, il a besoin de se dépenser. (Đứa trẻ này lúc nào cũng cựa quậy, cần được vận động.)
    • Elle vibrionnait d'impatience en attendant les résultats. ( ấy cựa quậy sốt ruột khi chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vibrionner d'impatience": cựa quậy, bồn chồn sốt ruột.
    • Les coureurs vibrionnaient d'impatience sur la ligne de départ. (Các vận động viên chạy cựa quậy sốt ruột trên vạch xuất phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrion (danh từ): vi khuẩn hình que, khả năng di chuyển nhanh. Từ nàynguồn gốc ẩn dụ của động từ "vibrionner", so sánh sự cựa quậy của một người với chuyển động nhanh nhẹn của vi khuẩn.
  • S'agiter (động từ): cựa quậy, động đậy (nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái thân mật hơn).
  • Gigoter (động từ, thân mật): ngọ nguậy, cựa quậy (chân tay).
Từ đồng nghĩa
  • S'agiter: cựa quậy, động đậy.
  • Remuer: cử động, nhúc nhích.
  • Gigoter: ngọ nguậy (thường dùng cho chân).
Từ trái nghĩa
  • Rester immobile: đứng/ngồi yên bất động.
  • Se tenir tranquille: giữ yên, ngồi yên.
vibrionner

L'enfant ne cesse de vibrionner sur sa chaise.

nội động từ
  1. (thân mật) luôn luôn cựa quậy, không bao giờ ngồi yên

Từ có nhắc đến "vibrionner"