vibrissae

/vai'brisi:/
Học thuật
Thân thiện
vibrissae

A cat uses its vibrissae to sense the space around it.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Lông mũi: Chỉ những sợi lông cứng, ngắn mọc bên trong lỗ mũi của con người.
    • Lông mỏ: Chỉ những sợi lông cứng, dạng râu mọcgần gốc mỏ của một số loài chim.
    • Râu mép (râu xúc giác): Chỉ những sợi râu dài, cứng rất nhạy cảm xung quanh miệng của một số loài động vật , như mèo, chuột hoặc hải cẩu, dùng để cảm nhận môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat's vibrissae helped it navigate in the dark. (Bộ râu mép của con mèo đã giúp định hướng trong bóng tối.)
    • Some birds have vibrissae around their beaks. (Một số loài chim lông mỏ xung quanh mỏ.)
    • Trimming your nasal vibrissae is a part of personal grooming. (Tỉa lông mũi một phần của việc chăm sóc cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vibrissae thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, giải phẫu học hoặc động vật học để mô tả chính xác các cơ quan xúc giác đặc biệt này. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
    • The study focused on the neurobiology of rodent vibrissae. (Nghiên cứu tập trung vào sinh học thần kinh của bộ râu xúc giácloài gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrissa (số ít): Dạng số ít của "vibrissae", dùng để chỉ một sợi lông/râu xúc giác.
  • Tactile hair: Tóc/Lông xúc giác (cách gọi mô tả chung hơn).
  • Whiskers: Râu (từ thông dụng hơn, thường dùng cho râu mép của thú, đặc biệt mèo chuột).
Từ đồng nghĩa
  • Whiskers: Râu (dùng phổ biến cho động vật).
  • Sensory hairs: Lông cảm giác.
  • Bristles: Lông cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "vibrissae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vibrissae".

vibrissae

A cat uses its vibrissae to sense the space around it.

danh từ số nhiều
  1. lông mũi (của người)
  2. lông mỏ (của chim)
  3. râu mép (của thú)