vibromasseur

Học thuật
Thân thiện
vibromasseur

Une femme utilise un vibromasseur pour se détendre après le sport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy rung xoa bóp: Một thiết bị cầm tay chạy bằng điện hoặc pin, tạo ra các rung động để mát-xa thư giãn bắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kinésithérapeute utilise un vibromasseur pour détendre les muscles. (Chuyên gia vậttrị liệu sử dụng một máy rung xoa bóp để thư giãn bắp.)
    • Elle a acheté un vibromasseur pour soulager ses douleurs dorsales. ( ấy đã mua một máy rung xoa bóp để giảm bớt các cơn đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vibromasseur de pointe": máy rung xoa bóp cao cấp, hiện đại.
    • Ce centre de bien-être est équipé de vibromasseurs de pointe. (Trung tâm chăm sóc sức khỏe này được trang bị các máy rung xoa bóp cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrateur (danh từ giống đực): máy rung. Đâymột từ chung hơn, có thể chỉ các loại thiết bị tạo rung động dùng trong nhiều lĩnh vực (y tế, xây dựng, công nghiệp).
  • Massage (danh từ giống đực): sự xoa bóp, mát-xa. Đâyhành động hoặc kỹ thuật, không phảithiết bị.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de massage vibratoire: thiết bị mát-xa bằng rung động. (Cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật.)
vibromasseur

Une femme utilise un vibromasseur pour se détendre après le sport.

danh từ giống đực
  1. máy rung xoa bóp