vibromasseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy rung xoa bóp: Một thiết bị cầm tay chạy bằng điện hoặc pin, tạo ra các rung động để mát-xa và thư giãn cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kinésithérapeute utilise un vibromasseur pour détendre les muscles. (Chuyên gia vật lý trị liệu sử dụng một máy rung xoa bóp để thư giãn cơ bắp.)
- Elle a acheté un vibromasseur pour soulager ses douleurs dorsales. (Cô ấy đã mua một máy rung xoa bóp để giảm bớt các cơn đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vibromasseur de pointe": máy rung xoa bóp cao cấp, hiện đại.
- Ce centre de bien-être est équipé de vibromasseurs de pointe. (Trung tâm chăm sóc sức khỏe này được trang bị các máy rung xoa bóp cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibrateur (danh từ giống đực): máy rung. Đây là một từ chung hơn, có thể chỉ các loại thiết bị tạo rung động dùng trong nhiều lĩnh vực (y tế, xây dựng, công nghiệp).
- Massage (danh từ giống đực): sự xoa bóp, mát-xa. Đây là hành động hoặc kỹ thuật, không phải là thiết bị.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de massage vibratoire: thiết bị mát-xa bằng rung động. (Cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật.)
danh từ giống đực
- máy rung xoa bóp