vibroscope

/'vaibrəskoup/
Học thuật
Thân thiện
vibroscope

A scientist uses a vibroscope to measure the vibration of a small machine part.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động: Một thiết bị hoặc dụng cụ khoa học dùng để quan sát, đo lường hoặc kiểm tra các dao động, rung động hoặc chấn động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer used a vibroscope to analyze the frequency of the machine's vibrations. (Kỹ sư đã sử dụng một máy nghiệm rung để phân tích tần số rung động của cỗ máy.)
    • This old vibroscope in the laboratory is still functional. (Chiếc máy nghiệm chấn động trong phòng thí nghiệm này vẫn còn hoạt động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a vibroscope": vận hành một máy nghiệm rung.
    • He was trained to operate the vibroscope safely. (Anh ấy đã được đào tạo để vận hành máy nghiệm rung một cách an toàn.)
  • "vibroscope reading": số liệu/chỉ số từ máy nghiệm rung.
    • The vibroscope readings indicated an abnormal pattern. (Các chỉ số từ máy nghiệm rung cho thấy một kiểu mẫu bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibroscopic (adj): thuộc về máy nghiệm rung hoặc liên quan đến phép đo rung động.
    • They conducted a vibroscopic analysis of the material. (Họ đã tiến hành một phân tích bằng máy nghiệm rung đối với vật liệu.)
  • Vibrometry (n): phép đo rung động, kỹ thuật đo lường rung động.
    • Laser vibrometry is a more advanced technique. (Đo rung động bằng laser một kỹ thuật tiên tiến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibration analyzer: máy phân tích rung động.
  • Oscilloscope: dao động (một thiết bị hiển thị dạng sóng, có thể dùng để quan sát tín hiệu rung động điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "vibroscope" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vibroscope".)

vibroscope

A scientist uses a vibroscope to measure the vibration of a small machine part.

danh từ
  1. (vật ) máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động